Họ từ concern
The Word Family of "concern"
Gốc từ concern có ba dạng: danh từ concern (mối lo ngại), động từ concern (liên quan đến, làm lo lắng) và tính từ concerned (lo lắng). Từ này thường gặp khi bày tỏ sự quan tâm hoặc lo lắng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | concern /kənˈsɜːn/ | mối lo ngại, sự quan tâm | |
| Động từ | concern /kənˈsɜːn/ | liên quan đến; làm lo lắng | |
| Tính từ | concerned /kənˈsɜːnd/ | lo lắng, quan tâm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mối lo ngại, sự quan tâm
Không đếm được khi chỉ cảm giác lo lắng nói chung; đếm được khi chỉ một vấn đề cụ thể (a major concern).
Pollution is a growing concern for the city.
Ô nhiễm là một mối lo ngại ngày càng tăng đối với thành phố.
liên quan đến; làm lo lắng
Dùng khi nói điều gì đó ảnh hưởng đến ai (this concerns you) hoặc khiến ai lo lắng (be concerned about sth).
This news concerns all of us.
Tin tức này liên quan đến tất cả chúng ta.
lo lắng, quan tâm
Mô tả trạng thái cảm xúc lo lắng của người, thường đi với giới từ 'about' (concerned about sth).
Parents are concerned about their children's safety online.
Các bậc phụ huynh lo lắng về sự an toàn trực tuyến của con cái.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của concern trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả trạng thái → dùng tính từ concerned, không dùng động từ nguyên mẫu concern.
Chỉ mối lo ngại (danh từ) → dùng concern, không dùng tính từ concerned.

