Họ từ concentrate
The Word Family of "concentrate"
Gốc từ concentrate sinh ra concentration (danh từ) và concentrated (tính từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng đúng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | concentrate /ˈkɒnsntreɪt/ | tập trung, chú tâm; cô đặc | |
| Danh từ | concentration /ˌkɒnsntˈreɪʃn/ | sự tập trung; nồng độ | |
| Tính từ | concentrated /ˈkɒnsntreɪtɪd/ | cô đặc; tập trung cao độ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tập trung, chú tâm; cô đặc
có hai nghĩa: (1) tập trung sự chú ý vào điều gì (concentrate on sth); (2) làm cho chất lỏng đặc hơn bằng cách loại bỏ nước. Thường đi với giới từ 'on'.
Please concentrate on what the teacher is saying.
Hãy tập trung vào những gì giáo viên đang nói.
sự tập trung; nồng độ
không đếm được khi chỉ khả năng tập trung (lose concentration); đếm được trong hóa học khi chỉ nồng độ của chất. Cụm 'powers of concentration' chỉ khả năng tập trung.
A high concentration of carbon dioxide is dangerous.
Nồng độ carbon dioxide cao rất nguy hiểm.
cô đặc; tập trung cao độ
mô tả chất lỏng đã bị làm đặc hơn (concentrated juice — nước ép cô đặc), hoặc nỗ lực được dồn vào một điểm (a concentrated effort — nỗ lực tập trung).
Add two spoons of concentrated juice to a glass of water.
Thêm hai thìa nước ép cô đặc vào một ly nước.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Concentrate' theo nghĩa tập trung đi với giới từ 'on', không dùng 'in'.
Danh từ đúng là 'concentration', không dùng động từ 'concentrate' như danh từ.
Sau 'can/can't' dùng động từ nguyên thể không 'to'.
