Họ từ compute
The Word Family of "compute"
Gốc từ compute có hai dạng chính: động từ compute (tính toán) và danh từ computer (máy tính). Từ này là nền tảng của rất nhiều thuật ngữ công nghệ hiện đại.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | compute /kəmˈpjuːt/ | tính toán | |
| Danh từ | computer /kəmˈpjuːtə(r)/ | máy tính |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tính toán
Dùng khi tính toán số liệu, thường mang tính học thuật/kỹ thuật hơn 'calculate' trong đời sống hàng ngày.
The software computes the total automatically.
Phần mềm tự động tính toán tổng số.
máy tính
Chỉ thiết bị điện tử dùng để xử lý dữ liệu; danh từ đếm được, số nhiều là computers.
She bought a new computer for work.
Cô ấy đã mua một chiếc máy tính mới để làm việc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của compute trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Compute' chỉ dùng cho việc tính toán số liệu, không dùng chung với 'homework' theo nghĩa làm bài tập.
Chỉ thiết bị → dùng danh từ computer, không dùng động từ compute.

