Họ từ comprehensive
The Word Family of "comprehensive"
Gốc từ *comprehend* sinh ra bốn dạng chính: comprehension (danh từ), comprehend (động từ), comprehensive (tính từ), và comprehensively (trạng từ). Hiểu rõ cả bốn dạng giúp bạn diễn đạt khái niệm 'hiểu' và 'toàn diện' một cách chính xác.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | comprehend /ˌkɒmprɪˈhend/ | hiểu, nắm bắt được | |
| Danh từ | comprehension /ˌkɒmprɪˈhenʃn/ | sự hiểu biết, khả năng hiểu; bài đọc hiểu | |
| Tính từ | comprehensive /ˌkɒmprɪˈhensɪv/ | toàn diện, đầy đủ, bao quát | |
| Trạng từ | comprehensively /ˌkɒmprɪˈhensɪvli/ | một cách toàn diện, đầy đủ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hiểu, nắm bắt được
dùng trong văn viết trang trọng; tương đương *understand* nhưng mang sắc thái nhấn mạnh vào việc nắm bắt toàn bộ ý nghĩa hay phạm vi của điều gì.
It is difficult to comprehend the scale of the disaster.
Thật khó để hiểu được quy mô của thảm họa đó.
sự hiểu biết, khả năng hiểu; bài đọc hiểu
hai nghĩa chính: (1) khả năng hoặc hành động hiểu điều gì (*beyond comprehension*); (2) bài tập đọc hiểu trong học ngôn ngữ (*a reading comprehension*).
The instructions were beyond the students' comprehension.
Những hướng dẫn đó vượt quá khả năng hiểu của học sinh.
toàn diện, đầy đủ, bao quát
mô tả thứ gì bao gồm tất cả hoặc hầu hết các khía cạnh cần thiết; khác với *comprehensible* (có thể hiểu được).
The report provides a comprehensive overview of the market.
Báo cáo cung cấp cái nhìn tổng quan toàn diện về thị trường.
một cách toàn diện, đầy đủ
bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện đầy đủ, không bỏ sót khía cạnh nào.
The topic was comprehensively covered in the textbook.
Chủ đề này được đề cập một cách toàn diện trong sách giáo khoa.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Comprehensive* nghĩa là 'toàn diện', không phải 'dễ hiểu'. Dùng *comprehensible* nếu muốn nói 'có thể hiểu được'.
Trước danh từ *study* cần tính từ *comprehensive* (toàn diện), không phải danh từ *comprehension*.
*Comprehend* thường đi với mệnh đề *what/why/how* hoặc danh từ trừu tượng, không trực tiếp với người.
