GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ comprehensive

The Word Family of "comprehensive"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Gốc từ *comprehend* sinh ra bốn dạng chính: comprehension (danh từ), comprehend (động từ), comprehensive (tính từ), và comprehensively (trạng từ). Hiểu rõ cả bốn dạng giúp bạn diễn đạt khái niệm 'hiểu' và 'toàn diện' một cách chính xác.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
comprehend
/ˌkɒmprɪˈhend/
hiểu, nắm bắt được
Danh từ
comprehension
/ˌkɒmprɪˈhenʃn/
sự hiểu biết, khả năng hiểu; bài đọc hiểu
Tính từ
comprehensive
/ˌkɒmprɪˈhensɪv/
toàn diện, đầy đủ, bao quát
Trạng từ
comprehensively
/ˌkɒmprɪˈhensɪvli/
một cách toàn diện, đầy đủ
2

Sơ đồ họ từ

comprehensive
Động từcomprehendgốc Latin
Danh từcomprehension+ -ion
Tính từcomprehensive+ -ive
Trạng từcomprehensively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcomprehend/ˌkɒmprɪˈhend/

hiểu, nắm bắt được

dùng trong văn viết trang trọng; tương đương *understand* nhưng mang sắc thái nhấn mạnh vào việc nắm bắt toàn bộ ý nghĩa hay phạm vi của điều gì.

It is difficult to comprehend the scale of the disaster.

Thật khó để hiểu được quy mô của thảm họa đó.

Danh từcomprehension/ˌkɒmprɪˈhenʃn/

sự hiểu biết, khả năng hiểu; bài đọc hiểu

hai nghĩa chính: (1) khả năng hoặc hành động hiểu điều gì (*beyond comprehension*); (2) bài tập đọc hiểu trong học ngôn ngữ (*a reading comprehension*).

The instructions were beyond the students' comprehension.

Những hướng dẫn đó vượt quá khả năng hiểu của học sinh.

Tính từcomprehensive/ˌkɒmprɪˈhensɪv/

toàn diện, đầy đủ, bao quát

mô tả thứ gì bao gồm tất cả hoặc hầu hết các khía cạnh cần thiết; khác với *comprehensible* (có thể hiểu được).

The report provides a comprehensive overview of the market.

Báo cáo cung cấp cái nhìn tổng quan toàn diện về thị trường.

Trạng từcomprehensively/ˌkɒmprɪˈhensɪvli/

một cách toàn diện, đầy đủ

bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện đầy đủ, không bỏ sót khía cạnh nào.

The topic was comprehensively covered in the textbook.

Chủ đề này được đề cập một cách toàn diện trong sách giáo khoa.

4

Cụm từ thường gặp

a comprehensive review / guide
một đánh giá / hướng dẫn toàn diện
comprehensive coverage
bao phủ toàn diện
reading comprehension
bài đọc hiểu
beyond comprehension
vượt quá sức hiểu
comprehensive insurance
bảo hiểm toàn diện
fail to comprehend
không thể hiểu được
5

Lỗi thường gặp

The manual is comprehensive to understand.The manual is easy to understand. / The manual is comprehensive.

*Comprehensive* nghĩa là 'toàn diện', không phải 'dễ hiểu'. Dùng *comprehensible* nếu muốn nói 'có thể hiểu được'.

She did a comprehension study of the subject.She did a comprehensive study of the subject.

Trước danh từ *study* cần tính từ *comprehensive* (toàn diện), không phải danh từ *comprehension*.

I can't comprehend him.I can't understand him. / I can't comprehend what he means.

*Comprehend* thường đi với mệnh đề *what/why/how* hoặc danh từ trừu tượng, không trực tiếp với người.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS