GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ complex

The Word Family of "complex"

Danh từTính từTrạng từ

Gốc từ *complex* có ba dạng phổ biến: complexity (danh từ), complex (tính từ/danh từ), và complexly (trạng từ). Phân biệt các dạng này giúp bạn mô tả sự phức tạp chính xác và tự nhiên hơn.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
complexity
/kəmˈpleksəti/
sự phức tạp, tính phức hợp
Tính từ
complex
/ˈkɒmpleks/
phức tạp, phức hợp
Trạng từ
complexly
/ˈkɒmpleksli/
một cách phức tạp
2

Sơ đồ họ từ

complex
Danh từcomplexity+ -ity
Tính từcomplexgốc
Trạng từcomplexly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcomplexity/kəmˈpleksəti/

sự phức tạp, tính phức hợp

chỉ tính chất khó hiểu hoặc có nhiều thành phần liên kết nhau; thường không đếm được khi nói chung, đếm được khi chỉ một vấn đề phức tạp cụ thể (*the complexities of the system*).

The complexity of the issue makes it hard to resolve quickly.

Sự phức tạp của vấn đề khiến nó khó giải quyết nhanh chóng.

Tính từcomplex/ˈkɒmpleks/

phức tạp, phức hợp

mô tả thứ gì có nhiều thành phần hoặc khía cạnh liên quan đến nhau, khó phân tích hoặc hiểu. Cũng dùng như danh từ: *a housing complex* (khu nhà ở).

This is a complex problem that requires careful analysis.

Đây là một vấn đề phức tạp đòi hỏi phân tích cẩn thận.

Trạng từcomplexly/ˈkɒmpleksli/

một cách phức tạp

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ; ít phổ biến hơn so với *in a complex way*. Thường xuất hiện trong văn bản học thuật.

The systems are complexly intertwined, making diagnosis difficult.

Các hệ thống đan xen một cách phức tạp, khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn.

4

Cụm từ thường gặp

highly complex
rất phức tạp
a complex system / problem
một hệ thống / vấn đề phức tạp
the complexity of sth
sự phức tạp của điều gì
add / reduce complexity
thêm vào / giảm bớt sự phức tạp
growing complexity
sự phức tạp ngày càng tăng
deal with complexity
đối phó với sự phức tạp
5

Lỗi thường gặp

The task is very complexity.The task is very complex.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ *complex*, không dùng danh từ *complexity*.

This problem has a lot of complex.This problem has a lot of complexity.

Sau *a lot of* cần danh từ (*complexity*), không dùng tính từ *complex*.

She explained the complicity of the issue.She explained the complexity of the issue.

*Complicity* có nghĩa là 'đồng lõa' — hoàn toàn khác nghĩa. Dùng *complexity* để chỉ sự phức tạp.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS