Họ từ complete
The Word Family of "complete"
Từ gốc complete vừa là động từ vừa là tính từ, mở rộng thành completion (danh từ) và completely (trạng từ). Bốn dạng này xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh học thuật và giao tiếp hàng ngày.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | complete /kəmˈpliːt/ | hoàn thành, kết thúc | |
| Danh từ | completion /kəmˈpliːʃn/ | sự hoàn thành, trạng thái hoàn tất | |
| Tính từ | complete /kəmˈpliːt/ | hoàn chỉnh, đầy đủ; hoàn toàn | |
| Trạng từ | completely /kəmˈpliːtli/ | hoàn toàn, một cách đầy đủ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hoàn thành, kết thúc
Nhấn mạnh việc đưa một việc đến trạng thái hoàn tất. Thường đi với tân ngữ: complete a task, complete a form.
Please complete the form and return it by Friday.
Vui lòng điền đầy đủ vào mẫu đơn và nộp lại trước thứ Sáu.
sự hoàn thành, trạng thái hoàn tất
Thường dùng trong văn phong trang trọng: on completion of (khi hoàn thành), near completion (gần hoàn thành). Không đếm được trong hầu hết ngữ cảnh.
The project is expected to reach completion by December.
Dự án dự kiến sẽ hoàn thành vào tháng Mười Hai.
hoàn chỉnh, đầy đủ; hoàn toàn
Với nghĩa 'hoàn chỉnh' thì không dùng trước more/most; với nghĩa 'hoàn toàn' thì dùng như từ tăng cường (a complete disaster).
The set comes complete with all accessories.
Bộ sản phẩm đi kèm đầy đủ tất cả phụ kiện.
hoàn toàn, một cách đầy đủ
Dùng để nhấn mạnh mức độ tuyệt đối. Thường đứng trước tính từ hoặc động từ mà nó bổ nghĩa.
I completely forgot about the meeting.
Tôi đã hoàn toàn quên mất cuộc họp đó.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Trạng từ completely đứng trước động từ chính (hoặc sau trợ động từ), không đứng sau tân ngữ.
Câu dùng danh từ completion đúng ngữ pháp nhưng gượng gạo; cấu trúc bị động thường tự nhiên hơn trong văn nói.
Complete đã mang nghĩa tuyệt đối nên không cần từ tăng cường fully đi kèm.
