GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ complete

The Word Family of "complete"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Từ gốc complete vừa là động từ vừa là tính từ, mở rộng thành completion (danh từ) và completely (trạng từ). Bốn dạng này xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh học thuật và giao tiếp hàng ngày.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
complete
/kəmˈpliːt/
hoàn thành, kết thúc
Danh từ
completion
/kəmˈpliːʃn/
sự hoàn thành, trạng thái hoàn tất
Tính từ
complete
/kəmˈpliːt/
hoàn chỉnh, đầy đủ; hoàn toàn
Trạng từ
completely
/kəmˈpliːtli/
hoàn toàn, một cách đầy đủ
2

Sơ đồ họ từ

complete
Động từcompletegốc
Danh từcompletion+ -ion
Tính từcompletegốc
Trạng từcompletely+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcomplete/kəmˈpliːt/

hoàn thành, kết thúc

Nhấn mạnh việc đưa một việc đến trạng thái hoàn tất. Thường đi với tân ngữ: complete a task, complete a form.

Please complete the form and return it by Friday.

Vui lòng điền đầy đủ vào mẫu đơn và nộp lại trước thứ Sáu.

Danh từcompletion/kəmˈpliːʃn/

sự hoàn thành, trạng thái hoàn tất

Thường dùng trong văn phong trang trọng: on completion of (khi hoàn thành), near completion (gần hoàn thành). Không đếm được trong hầu hết ngữ cảnh.

The project is expected to reach completion by December.

Dự án dự kiến sẽ hoàn thành vào tháng Mười Hai.

Tính từcomplete/kəmˈpliːt/

hoàn chỉnh, đầy đủ; hoàn toàn

Với nghĩa 'hoàn chỉnh' thì không dùng trước more/most; với nghĩa 'hoàn toàn' thì dùng như từ tăng cường (a complete disaster).

The set comes complete with all accessories.

Bộ sản phẩm đi kèm đầy đủ tất cả phụ kiện.

Trạng từcompletely/kəmˈpliːtli/

hoàn toàn, một cách đầy đủ

Dùng để nhấn mạnh mức độ tuyệt đối. Thường đứng trước tính từ hoặc động từ mà nó bổ nghĩa.

I completely forgot about the meeting.

Tôi đã hoàn toàn quên mất cuộc họp đó.

4

Cụm từ thường gặp

complete a task
hoàn thành một nhiệm vụ
complete a form
điền đầy đủ vào một biểu mẫu
near completion
gần hoàn thành
completely different
hoàn toàn khác nhau
a complete waste of time
hoàn toàn là lãng phí thời gian
on completion of
khi hoàn thành
5

Lỗi thường gặp

I finished completely the homework.I completely finished the homework.

Trạng từ completely đứng trước động từ chính (hoặc sau trợ động từ), không đứng sau tân ngữ.

The completion of the building was very fast.The building was completed very quickly.

Câu dùng danh từ completion đúng ngữ pháp nhưng gượng gạo; cấu trúc bị động thường tự nhiên hơn trong văn nói.

She gave me a fully complete answer.She gave me a complete answer.

Complete đã mang nghĩa tuyệt đối nên không cần từ tăng cường fully đi kèm.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS