Họ từ complement
The Word Family of "complement"
Gốc từ *complement* tạo ra ba dạng chính: danh từ/động từ *complement*, tính từ *complementary* — cùng chỉ sự bổ sung, hoàn chỉnh lẫn nhau.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | complement /ˈkɒmplɪmənt/ | thứ bổ sung hoàn hảo, phần bổ sung | |
| Động từ | complement /ˈkɒmplɪment/ | bổ sung hoàn hảo cho, phù hợp tốt với | |
| Tính từ | complementary /ˌkɒmplɪˈmentri/ | bổ sung cho nhau, tương hỗ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thứ bổ sung hoàn hảo, phần bổ sung
chỉ thứ gì đó hoàn chỉnh hoặc làm cho thứ khác tốt hơn; trong ngữ pháp còn chỉ thành phần bổ ngữ.
The wine was the perfect complement to the meal.
Rượu vang là thứ bổ sung hoàn hảo cho bữa ăn.
bổ sung hoàn hảo cho, phù hợp tốt với
dùng khi hai thứ kết hợp với nhau tạo nên một tổng thể tốt hơn; chú ý phân biệt với 'compliment' (khen ngợi).
The blue curtains complement the grey walls beautifully.
Rèm màu xanh bổ sung rất đẹp cho các bức tường màu xám.
bổ sung cho nhau, tương hỗ
mô tả hai thứ phù hợp với nhau và làm cho nhau tốt hơn; cũng dùng trong y học (complementary medicine — y học bổ sung).
Their complementary skills made them an effective team.
Các kỹ năng bổ sung cho nhau khiến họ trở thành một nhóm hiệu quả.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Complement (bổ sung) và compliment (lời khen) dễ nhầm — khen ngợi ai dùng compliment.
Complementary không đi với 'with each other' — dùng động từ complement + each other.
