GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ complaint

The Word Family of "complaint"

Complaint (lời phàn nàn, đơn khiếu nại) là danh từ, bắt nguồn từ động từ complain (phàn nàn), còn complainant là danh từ chỉ người khiếu nại trong ngữ cảnh pháp lý.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcomplaint
Động từcomplain
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
complaint
/kəmˈpleɪnt/
lời phàn nàn, đơn khiếu nại
Động từ
complain
/kəmˈpleɪn/
phàn nàn, than phiền
Danh từ (người, pháp lý)
complainant
/kəmˈpleɪnənt/
người khiếu nại, nguyên đơn
2

Sơ đồ họ từ

complaint
Danh từcomplaint+ -t
Động từcomplaingốc
Danh từ (người, pháp lý)complainant+ -ant
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcomplaint/kəmˈpleɪnt/

lời phàn nàn, đơn khiếu nại

chỉ việc bày tỏ sự không hài lòng bằng lời nói hoặc văn bản; đếm được (a complaint / complaints).

The hotel received several complaints about the noise.

Khách sạn đã nhận được nhiều lời phàn nàn về tiếng ồn.

Động từcomplain/kəmˈpleɪn/

phàn nàn, than phiền

thường đi với about/of để chỉ điều khiến người nói không hài lòng.

Customers complained about the poor service.

Khách hàng đã phàn nàn về dịch vụ kém.

Danh từ (người, pháp lý)complainant/kəmˈpleɪnənt/

người khiếu nại, nguyên đơn

thuật ngữ trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ người đứng ra khiếu nại hoặc kiện tụng.

The complainant will testify in court next week.

Người khiếu nại sẽ làm chứng tại tòa vào tuần tới.

4

Cụm từ thường gặp

file a complaint
nộp đơn khiếu nại
complain about sth
phàn nàn về điều gì
a formal complaint
một khiếu nại chính thức
handle complaints
xử lý các khiếu nại
the complainant's statement
lời khai của người khiếu nại
have no cause for complaint
không có lý do để phàn nàn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của complaint trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She has a lot of complain about the service.She has a lot of complaints about the service.

Sau a lot of cần danh từ số nhiều complaints, không dùng động từ complain.

He complaint about the noise every night.He complains about the noise every night.

Cần động từ làm vị ngữ ở hiện tại đơn → complains, không dùng danh từ complaint.

The complaint will testify tomorrow.The complainant will testify tomorrow.

Khi chỉ người khiếu nại → dùng complainant, không dùng danh từ complaint (chỉ lời phàn nàn).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#complaint#Danh từ#Động từ#Danh từ (người, pháp lý)
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS