Họ từ complaint
The Word Family of "complaint"
Complaint (lời phàn nàn, đơn khiếu nại) là danh từ, bắt nguồn từ động từ complain (phàn nàn), còn complainant là danh từ chỉ người khiếu nại trong ngữ cảnh pháp lý.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | complaint /kəmˈpleɪnt/ | lời phàn nàn, đơn khiếu nại | |
| Động từ | complain /kəmˈpleɪn/ | phàn nàn, than phiền | |
| Danh từ (người, pháp lý) | complainant /kəmˈpleɪnənt/ | người khiếu nại, nguyên đơn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lời phàn nàn, đơn khiếu nại
chỉ việc bày tỏ sự không hài lòng bằng lời nói hoặc văn bản; đếm được (a complaint / complaints).
The hotel received several complaints about the noise.
Khách sạn đã nhận được nhiều lời phàn nàn về tiếng ồn.
phàn nàn, than phiền
thường đi với about/of để chỉ điều khiến người nói không hài lòng.
Customers complained about the poor service.
Khách hàng đã phàn nàn về dịch vụ kém.
người khiếu nại, nguyên đơn
thuật ngữ trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ người đứng ra khiếu nại hoặc kiện tụng.
The complainant will testify in court next week.
Người khiếu nại sẽ làm chứng tại tòa vào tuần tới.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của complaint trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau a lot of cần danh từ số nhiều complaints, không dùng động từ complain.
Cần động từ làm vị ngữ ở hiện tại đơn → complains, không dùng danh từ complaint.
Khi chỉ người khiếu nại → dùng complainant, không dùng danh từ complaint (chỉ lời phàn nàn).

