Họ từ compile
The Word Family of "compile"
Một gốc từ, ba dạng. Tìm hiểu compile ở dạng động từ, danh từ compilation và tính từ compiled — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp trong đời sống lẫn công nghệ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | compile /kəmˈpaɪl/ | biên soạn, tổng hợp; biên dịch (trong lập trình) | |
| Danh từ | compilation /ˌkɒmpɪˈleɪʃn/ | bản tổng hợp, tuyển tập | |
| Tính từ | compiled /kəmˈpaɪld/ | đã được biên soạn/biên dịch |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
biên soạn, tổng hợp; biên dịch (trong lập trình)
nghĩa chung là thu thập và sắp xếp thông tin từ nhiều nguồn; trong công nghệ, nghĩa là chuyển mã nguồn thành mã máy.
She compiled a list of useful resources.
Cô ấy đã tổng hợp một danh sách các nguồn tài liệu hữu ích.
bản tổng hợp, tuyển tập
chỉ kết quả của việc biên soạn, thường dùng cho album nhạc, tuyển tập bài viết, báo cáo tổng hợp.
The album is a compilation of their greatest hits.
Album này là tuyển tập các bài hát hay nhất của họ.
đã được biên soạn/biên dịch
dạng phân từ quá khứ dùng làm tính từ, mô tả một bản danh sách, báo cáo, hoặc chương trình đã hoàn thiện.
The compiled report was sent to the board.
Bản báo cáo đã được tổng hợp gửi tới ban lãnh đạo.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của compile trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ chia ở quá khứ (compiled) làm vị ngữ; compilation là danh từ, không thể chia thì.
Danh từ chỉ 'bản tổng hợp' là compilation, không phải compile (chỉ là động từ).
