GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ compete

The Word Family of "compete"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Gốc từ compete sinh ra competition (danh từ), competitive (tính từ) và competitively (trạng từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
compete
/kəmˈpiːt/
cạnh tranh, thi đấu
Danh từ
competition
/ˌkɒmpɪˈtɪʃn/
cuộc thi, sự cạnh tranh
Tính từ
competitive
/kəmˈpetɪtɪv/
cạnh tranh, có tính cạnh tranh; ham thắng
Trạng từ
competitively
/kəmˈpetɪtɪvli/
một cách cạnh tranh
2

Sơ đồ họ từ

compete
Động từcompetegốc
Danh từcompetition+ -ition
Tính từcompetitive+ -itive
Trạng từcompetitively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcompete/kəmˈpiːt/

cạnh tranh, thi đấu

thường đi với 'with/against' (cạnh tranh với ai) hoặc 'for' (tranh giành cái gì) hoặc 'in' (tham gia cuộc thi gì).

Over fifty countries competed in the tournament.

Hơn năm mươi quốc gia đã tham gia thi đấu trong giải đó.

Danh từcompetition/ˌkɒmpɪˈtɪʃn/

cuộc thi, sự cạnh tranh

đếm được khi chỉ cuộc thi cụ thể (a competition); không đếm được khi chỉ tình trạng cạnh tranh nói chung (fierce competition). Cũng dùng 'competitor' chỉ người/tổ chức cạnh tranh.

There is fierce competition between the two companies.

Có sự cạnh tranh khốc liệt giữa hai công ty này.

Tính từcompetitive/kəmˈpetɪtɪv/

cạnh tranh, có tính cạnh tranh; ham thắng

có hai nghĩa: (1) thuộc về cạnh tranh (competitive market — thị trường cạnh tranh); (2) có tính ham thắng (a competitive person — người thích cạnh tranh).

She is very competitive and always wants to win.

Cô ấy rất ham thắng và luôn muốn chiến thắng.

Trạng từcompetitively/kəmˈpetɪtɪvli/

một cách cạnh tranh

bổ nghĩa cho động từ, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc thể thao. Ví dụ: 'competitively priced' (giá cạnh tranh).

Their products are competitively priced in the market.

Sản phẩm của họ có giá cạnh tranh trên thị trường.

4

Cụm từ thường gặp

compete against / with sb
cạnh tranh với ai
compete for sth
tranh giành điều gì
fierce / stiff competition
sự cạnh tranh khốc liệt
enter a competition
tham gia một cuộc thi
competitive advantage
lợi thế cạnh tranh
competitively priced
giá cạnh tranh
5

Lỗi thường gặp

She competed to win the prize.She competed for the prize.

'Compete' theo nghĩa tranh giành phần thưởng đi với 'for', không dùng 'to win' trực tiếp.

The competition between them are intense.The competition between them is intense.

'Competition' là danh từ không đếm được (khi chỉ trạng thái cạnh tranh), chia động từ số ít.

He is very competition.He is very competitive.

Cần dùng tính từ 'competitive' sau 'be + very', không dùng danh từ 'competition'.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS