Họ từ compete
The Word Family of "compete"
Gốc từ compete sinh ra competition (danh từ), competitive (tính từ) và competitively (trạng từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | compete /kəmˈpiːt/ | cạnh tranh, thi đấu | |
| Danh từ | competition /ˌkɒmpɪˈtɪʃn/ | cuộc thi, sự cạnh tranh | |
| Tính từ | competitive /kəmˈpetɪtɪv/ | cạnh tranh, có tính cạnh tranh; ham thắng | |
| Trạng từ | competitively /kəmˈpetɪtɪvli/ | một cách cạnh tranh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cạnh tranh, thi đấu
thường đi với 'with/against' (cạnh tranh với ai) hoặc 'for' (tranh giành cái gì) hoặc 'in' (tham gia cuộc thi gì).
Over fifty countries competed in the tournament.
Hơn năm mươi quốc gia đã tham gia thi đấu trong giải đó.
cuộc thi, sự cạnh tranh
đếm được khi chỉ cuộc thi cụ thể (a competition); không đếm được khi chỉ tình trạng cạnh tranh nói chung (fierce competition). Cũng dùng 'competitor' chỉ người/tổ chức cạnh tranh.
There is fierce competition between the two companies.
Có sự cạnh tranh khốc liệt giữa hai công ty này.
cạnh tranh, có tính cạnh tranh; ham thắng
có hai nghĩa: (1) thuộc về cạnh tranh (competitive market — thị trường cạnh tranh); (2) có tính ham thắng (a competitive person — người thích cạnh tranh).
She is very competitive and always wants to win.
Cô ấy rất ham thắng và luôn muốn chiến thắng.
một cách cạnh tranh
bổ nghĩa cho động từ, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc thể thao. Ví dụ: 'competitively priced' (giá cạnh tranh).
Their products are competitively priced in the market.
Sản phẩm của họ có giá cạnh tranh trên thị trường.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Compete' theo nghĩa tranh giành phần thưởng đi với 'for', không dùng 'to win' trực tiếp.
'Competition' là danh từ không đếm được (khi chỉ trạng thái cạnh tranh), chia động từ số ít.
Cần dùng tính từ 'competitive' sau 'be + very', không dùng danh từ 'competition'.
