GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ compensate

The Word Family of "compensate"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ *compensate* tạo ra ba dạng chính: compensate (động từ), compensation (danh từ) và compensatory (tính từ) — tất cả đều liên quan đến ý nghĩa bù đắp hoặc đền bù.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
compensate
/ˈkɒmpənseɪt/
bù đắp, đền bù; bù lại (thiếu hụt)
Danh từ
compensation
/ˌkɒmpənˈseɪʃən/
tiền bồi thường; sự bù đắp
Tính từ
compensatory
/kəmˈpensətəri/
mang tính bù đắp, nhằm đền bù
2

Sơ đồ họ từ

compensate
Động từcompensategốc
Danh từcompensation+ -ation
Tính từcompensatory+ -ory
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcompensate/ˈkɒmpənseɪt/

bù đắp, đền bù; bù lại (thiếu hụt)

Hai cấu trúc phổ biến: *compensate sb for sth* (đền bù cho ai vì điều gì) và *compensate for sth* (bù lại điều gì). Nghĩa thứ hai ít mang ý pháp lý hơn.

The company compensated all affected customers for the delay.

Công ty đã đền bù cho tất cả khách hàng bị ảnh hưởng vì sự chậm trễ.

Danh từcompensation/ˌkɒmpənˈseɪʃən/

tiền bồi thường; sự bù đắp

Thường không đếm được khi chỉ khái niệm chung (claim compensation); đếm được khi chỉ một khoản bồi thường cụ thể (receive a compensation). Trong Mỹ, *compensation* cũng có nghĩa là lương thưởng tổng thể.

She received financial compensation for her injuries.

Cô ấy nhận được khoản bồi thường tài chính cho các chấn thương của mình.

Tính từcompensatory/kəmˈpensətəri/

mang tính bù đắp, nhằm đền bù

Mô tả hành động hay khoản tiền có mục đích bù lại điều gì đó. Thường gặp trong văn bản pháp lý và giáo dục (*compensatory education*, *compensatory damages*).

The court ordered compensatory damages to be paid to the victim.

Tòa án yêu cầu thanh toán khoản bồi thường thiệt hại cho nạn nhân.

4

Cụm từ thường gặp

compensate sb for sth
bồi thường / đền bù cho ai vì điều gì
compensate for a loss / lack
bù đắp cho sự mất mát / thiếu hụt
claim / seek compensation
yêu cầu bồi thường
financial / monetary compensation
bồi thường tài chính / tiền mặt
compensatory damages / measures
thiệt hại bồi thường / biện pháp bù đắp
in compensation for
như là sự bồi thường cho
5

Lỗi thường gặp

The company compensated him the loss.The company compensated him for the loss.

*Compensate sb* cần giới từ *for* trước đối tượng được bù đắp.

He tried to compensate his weakness by working harder.He tried to compensate for his weakness by working harder.

Khi không có tân ngữ người, dùng *compensate for* (bù lại) không bỏ giới từ.

She got a big compensation.She received a large compensation. / She received significant compensation.

*Big* không tự nhiên với *compensation*; dùng *large*, *significant*, *generous*, hoặc *substantial*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS