Họ từ compensate
The Word Family of "compensate"
Gốc từ *compensate* tạo ra ba dạng chính: compensate (động từ), compensation (danh từ) và compensatory (tính từ) — tất cả đều liên quan đến ý nghĩa bù đắp hoặc đền bù.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | compensate /ˈkɒmpənseɪt/ | bù đắp, đền bù; bù lại (thiếu hụt) | |
| Danh từ | compensation /ˌkɒmpənˈseɪʃən/ | tiền bồi thường; sự bù đắp | |
| Tính từ | compensatory /kəmˈpensətəri/ | mang tính bù đắp, nhằm đền bù |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bù đắp, đền bù; bù lại (thiếu hụt)
Hai cấu trúc phổ biến: *compensate sb for sth* (đền bù cho ai vì điều gì) và *compensate for sth* (bù lại điều gì). Nghĩa thứ hai ít mang ý pháp lý hơn.
The company compensated all affected customers for the delay.
Công ty đã đền bù cho tất cả khách hàng bị ảnh hưởng vì sự chậm trễ.
tiền bồi thường; sự bù đắp
Thường không đếm được khi chỉ khái niệm chung (claim compensation); đếm được khi chỉ một khoản bồi thường cụ thể (receive a compensation). Trong Mỹ, *compensation* cũng có nghĩa là lương thưởng tổng thể.
She received financial compensation for her injuries.
Cô ấy nhận được khoản bồi thường tài chính cho các chấn thương của mình.
mang tính bù đắp, nhằm đền bù
Mô tả hành động hay khoản tiền có mục đích bù lại điều gì đó. Thường gặp trong văn bản pháp lý và giáo dục (*compensatory education*, *compensatory damages*).
The court ordered compensatory damages to be paid to the victim.
Tòa án yêu cầu thanh toán khoản bồi thường thiệt hại cho nạn nhân.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Compensate sb* cần giới từ *for* trước đối tượng được bù đắp.
Khi không có tân ngữ người, dùng *compensate for* (bù lại) không bỏ giới từ.
*Big* không tự nhiên với *compensation*; dùng *large*, *significant*, *generous*, hoặc *substantial*.
