GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ compass

The Word Family of "compass"

Compass (la bàn, phạm vi) là danh từ gốc, liên quan đến động từ encompass (bao gồm, bao quát) mang nghĩa mở rộng, trừu tượng hơn.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcompass
Động từencompass
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
compass
/ˈkʌmpəs/
la bàn; phạm vi, giới hạn
Động từ
encompass
/ɪnˈkʌmpəs/
bao gồm, bao quát, bao trùm
2

Sơ đồ họ từ

compass
Danh từcompassgốc
Động từencompassen- + gốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcompass/ˈkʌmpəs/

la bàn; phạm vi, giới hạn

nghĩa 1: dụng cụ chỉ hướng bắc-nam; nghĩa 2 (nghĩa bóng, trang trọng): phạm vi hiểu biết hoặc khả năng của ai đó (within/beyond one's compass).

The sailors used a compass to find their direction.

Các thủy thủ đã dùng la bàn để xác định hướng đi.

Động từencompass/ɪnˈkʌmpəs/

bao gồm, bao quát, bao trùm

dùng khi một chủ đề, kế hoạch hoặc khu vực bao gồm nhiều thứ khác nhau bên trong nó.

The course encompasses both theory and practical skills.

Khóa học bao gồm cả lý thuyết lẫn kỹ năng thực hành.

4

Cụm từ thường gặp

read a compass
đọc la bàn
moral compass
la bàn đạo đức (chỉ giá trị định hướng hành vi)
encompass a wide range of topics
bao quát nhiều chủ đề
beyond one's compass
vượt ngoài khả năng/hiểu biết của ai
encompass all aspects
bao trùm mọi khía cạnh
point of the compass
hướng trên la bàn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của compass trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The plan compasses many departments.The plan encompasses many departments.

Cần động từ đầy đủ encompass (bao gồm), không dùng danh từ compass làm động từ.

This report encompass three main areas.This report encompasses three main areas.

Hiện tại đơn với chủ ngữ số ít (report) cần thêm -es: encompasses.

He lost his encompass in the forest.He lost his compass in the forest.

Khi chỉ dụng cụ vật lý → dùng danh từ compass, không dùng động từ encompass.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#compass#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS