Họ từ compare
The Word Family of "compare"
Từ gốc compare mở rộng thành comparison (danh từ), comparable (tính từ) và comparably (trạng từ). Nắm vững bốn dạng này giúp bạn diễn đạt sự so sánh chính xác trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | compare /kəmˈpeə/ | so sánh, đối chiếu | |
| Danh từ | comparison /kəmˈpærɪsn/ | sự so sánh, phép so sánh | |
| Tính từ | comparable /ˈkɒmpərəbl/ | có thể so sánh được, tương đương | |
| Trạng từ | comparably /ˈkɒmpərəbli/ | một cách tương đương, ở mức độ tương tự |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
so sánh, đối chiếu
Thường dùng với cấu trúc compare A with/to B. Khi dùng compared to/with thì đóng vai trò giới từ trong câu.
Let's compare the two options before making a decision.
Hãy so sánh hai lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.
sự so sánh, phép so sánh
Dùng trong cụm by comparison (so sánh với) hoặc in comparison with/to. Có thể đếm được khi nói về một sự so sánh cụ thể.
In comparison with last year, sales have improved significantly.
So với năm ngoái, doanh số đã cải thiện đáng kể.
có thể so sánh được, tương đương
Mô tả hai sự vật có thể đặt cạnh nhau để so sánh hoặc có mức độ tương đương. Thường đi với to/with.
The price is comparable to other brands on the market.
Giá cả tương đương với các thương hiệu khác trên thị trường.
một cách tương đương, ở mức độ tương tự
Bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh mức độ tương đương khi so sánh hai sự vật.
Both candidates performed comparably well in the interview.
Cả hai ứng viên đều thể hiện tốt ở mức độ tương đương trong buổi phỏng vấn.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Khi dùng làm mệnh đề rút gọn so sánh, phải dùng dạng quá khứ phân từ compared (not compare).
Danh từ đúng là comparison, không phải comparation — đây là lỗi phổ biến do ảnh hưởng từ tiếng Pháp/Tây Ban Nha.
Comparative là tính từ/danh từ về cấp so sánh trong ngữ pháp; comparable mới có nghĩa 'có thể so sánh được'.
