GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ compare

The Word Family of "compare"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Từ gốc compare mở rộng thành comparison (danh từ), comparable (tính từ) và comparably (trạng từ). Nắm vững bốn dạng này giúp bạn diễn đạt sự so sánh chính xác trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
compare
/kəmˈpeə/
so sánh, đối chiếu
Danh từ
comparison
/kəmˈpærɪsn/
sự so sánh, phép so sánh
Tính từ
comparable
/ˈkɒmpərəbl/
có thể so sánh được, tương đương
Trạng từ
comparably
/ˈkɒmpərəbli/
một cách tương đương, ở mức độ tương tự
2

Sơ đồ họ từ

compare
Động từcomparegốc
Danh từcomparison+ -ison
Tính từcomparable+ -able
Trạng từcomparably+ -ably
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcompare/kəmˈpeə/

so sánh, đối chiếu

Thường dùng với cấu trúc compare A with/to B. Khi dùng compared to/with thì đóng vai trò giới từ trong câu.

Let's compare the two options before making a decision.

Hãy so sánh hai lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.

Danh từcomparison/kəmˈpærɪsn/

sự so sánh, phép so sánh

Dùng trong cụm by comparison (so sánh với) hoặc in comparison with/to. Có thể đếm được khi nói về một sự so sánh cụ thể.

In comparison with last year, sales have improved significantly.

So với năm ngoái, doanh số đã cải thiện đáng kể.

Tính từcomparable/ˈkɒmpərəbl/

có thể so sánh được, tương đương

Mô tả hai sự vật có thể đặt cạnh nhau để so sánh hoặc có mức độ tương đương. Thường đi với to/with.

The price is comparable to other brands on the market.

Giá cả tương đương với các thương hiệu khác trên thị trường.

Trạng từcomparably/ˈkɒmpərəbli/

một cách tương đương, ở mức độ tương tự

Bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh mức độ tương đương khi so sánh hai sự vật.

Both candidates performed comparably well in the interview.

Cả hai ứng viên đều thể hiện tốt ở mức độ tương đương trong buổi phỏng vấn.

4

Cụm từ thường gặp

compare A with/to B
so sánh A với B
by comparison
khi so sánh
in comparison with
so với, khi đối chiếu với
make a comparison
thực hiện một phép so sánh
beyond comparison
không thể so sánh được, vô song
comparable to/with
tương đương với
5

Lỗi thường gặp

Compare to my brother, I am taller.Compared to my brother, I am taller.

Khi dùng làm mệnh đề rút gọn so sánh, phải dùng dạng quá khứ phân từ compared (not compare).

There is no comparation.There is no comparison.

Danh từ đúng là comparison, không phải comparation — đây là lỗi phổ biến do ảnh hưởng từ tiếng Pháp/Tây Ban Nha.

These two things are not comparative.These two things are not comparable.

Comparative là tính từ/danh từ về cấp so sánh trong ngữ pháp; comparable mới có nghĩa 'có thể so sánh được'.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS