Họ từ companion
The Word Family of "companion"
Companion (bạn đồng hành) là danh từ chỉ người, đi cùng danh từ trừu tượng companionship (tình bạn đồng hành) và tính từ companionable (dễ gần, thân thiện).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | companion /kəmˈpæniən/ | bạn đồng hành, người bầu bạn | |
| Danh từ (trừu tượng) | companionship /kəmˈpæniənʃɪp/ | tình bạn đồng hành, sự bầu bạn | |
| Tính từ | companionable /kəmˈpæniənəbl/ | dễ gần, thân thiện, dễ chịu khi ở cùng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bạn đồng hành, người bầu bạn
chỉ người cùng đi, cùng ở bên cạnh ai đó trong một khoảng thời gian; đếm được.
The dog became her constant companion after retirement.
Chú chó trở thành người bạn đồng hành thường xuyên của bà sau khi nghỉ hưu.
tình bạn đồng hành, sự bầu bạn
danh từ không đếm được, chỉ cảm giác thoải mái, ấm áp khi có ai đó bên cạnh.
Pets can provide great companionship for the elderly.
Thú cưng có thể mang lại sự bầu bạn tuyệt vời cho người cao tuổi.
dễ gần, thân thiện, dễ chịu khi ở cùng
mô tả người hoặc bầu không khí ấm áp, khiến người khác cảm thấy thoải mái khi ở cùng.
They spent a companionable evening chatting by the fire.
Họ đã có một buổi tối thân thiện, ấm áp trò chuyện bên lò sưởi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của companion trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi nói về cảm giác được bầu bạn (khái niệm) → dùng companionship, không dùng danh từ chỉ người companion.
Khi chỉ một người cụ thể → dùng companion, không dùng companionship.
Bổ nghĩa cho danh từ evening cần tính từ companionable, không dùng danh từ companion.

