Họ từ community
The Word Family of "community"
Community (cộng đồng) là danh từ gốc, đi cùng tính từ communal (thuộc cộng đồng, dùng chung) và động từ commune (giao tiếp thân mật, sống hòa hợp).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | community /kəˈmjuːnəti/ | cộng đồng | |
| Tính từ | communal /kəˈmjuːnl/ | thuộc cộng đồng, dùng chung | |
| Động từ | commune /kəˈmjuːn/ | giao tiếp thân mật, hòa mình (với thiên nhiên, tinh thần) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cộng đồng
chỉ một nhóm người sống cùng khu vực hoặc chia sẻ đặc điểm chung (dân tộc, tôn giáo, sở thích); đếm được.
The local community organized a charity event.
Cộng đồng địa phương đã tổ chức một sự kiện từ thiện.
thuộc cộng đồng, dùng chung
mô tả không gian, tài sản hoặc hoạt động được chia sẻ giữa nhiều người trong một nhóm.
The students share a communal kitchen in the dorm.
Các sinh viên dùng chung một nhà bếp tập thể trong ký túc xá.
giao tiếp thân mật, hòa mình (với thiên nhiên, tinh thần)
trang trọng, thường dùng với with để chỉ sự kết nối sâu sắc về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
She likes to commune with nature on weekends.
Cô ấy thích hòa mình với thiên nhiên vào cuối tuần.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của community trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho danh từ bathroom (dùng chung) cần tính từ communal, không dùng danh từ community.
Community là danh từ số ít khi coi là một khối thống nhất, động từ chia số ít: organizes.
Cần động từ làm vị ngữ → dùng commune, không dùng tính từ communal.

