GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ communicate

The Word Family of "communicate"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ communicate có ba dạng chính: *động từ* (giao tiếp, truyền đạt), *danh từ* communication (sự giao tiếp, truyền thông) và *tính từ* communicative (hay giao tiếp, cởi mở). Hiểu cả ba dạng giúp bạn nói về kỹ năng giao tiếp một cách chuyên nghiệp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
communicate
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
giao tiếp, liên lạc; truyền đạt
Danh từ
communication
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/
sự giao tiếp; truyền thông; tin nhắn, thư từ
Tính từ
communicative
/kəˈmjuːnɪkətɪv/
hay giao tiếp, cởi mở, thích chia sẻ
2

Sơ đồ họ từ

communicate
Động từcommunicategốc
Danh từcommunication+ -ation
Tính từcommunicative+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcommunicate/kəˈmjuːnɪkeɪt/

giao tiếp, liên lạc; truyền đạt

Dùng nội động từ (communicate with sb = liên lạc với ai) hoặc ngoại động từ (communicate an idea = truyền đạt ý tưởng). Nhấn mạnh vào quá trình trao đổi thông tin hai chiều.

It is important to communicate clearly with your team.

Điều quan trọng là phải giao tiếp rõ ràng với nhóm của bạn.

Danh từcommunication/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/

sự giao tiếp; truyền thông; tin nhắn, thư từ

Không đếm được khi chỉ kỹ năng hoặc quá trình giao tiếp nói chung (good communication). Đếm được ở dạng số nhiều 'communications' khi chỉ ngành truyền thông hoặc các phương tiện liên lạc.

Good communication is the key to a successful relationship.

Giao tiếp tốt là chìa khóa cho một mối quan hệ thành công.

Tính từcommunicative/kəˈmjuːnɪkətɪv/

hay giao tiếp, cởi mở, thích chia sẻ

Mô tả người sẵn sàng và thích giao tiếp, chia sẻ thông tin. Trong ngôn ngữ học, 'communicative approach' là phương pháp dạy ngôn ngữ thông qua giao tiếp thực tế.

She is a very communicative person who loves meeting new people.

Cô ấy là người rất cởi mở và thích gặp gỡ người mới.

4

Cụm từ thường gặp

communicate with
giao tiếp với, liên lạc với
communication skills
kỹ năng giao tiếp
means of communication
phương tiện giao tiếp / liên lạc
mass communication
truyền thông đại chúng
open communication
giao tiếp cởi mở, minh bạch
non-verbal communication
giao tiếp phi ngôn ngữ
5

Lỗi thường gặp

She communicated me the news.She communicated the news to me.

'Communicate sth to sb' là cấu trúc đúng khi truyền đạt thông tin; không dùng hai tân ngữ liền nhau.

He has good communicate.He has good communication skills.

Dạng danh từ là 'communication'; nói về kỹ năng nên dùng 'communication skills'.

The teacher is very communicate.The teacher is very communicative.

Sau 'very' và 'to be' cần tính từ 'communicative', không dùng động từ 'communicate'.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS