GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ communicate

The Word Family of "communicate"

Gốc từ communicate có bốn dạng chính: động từ (giao tiếp, truyền đạt), danh từ communication (sự giao tiếp, truyền thông), tính từ communicative (hay giao tiếp, cởi mở) và trạng từ communicatively (theo hướng giao tiếp). Hiểu cả bốn dạng giúp bạn nói về kỹ năng giao tiếp một cách chuyên nghiệp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcommunication
Động từcommunicate
Tính từcommunicative
Trạng từcommunicatively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
communicate
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
giao tiếp, liên lạc; truyền đạt
Danh từ
communication
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/
sự giao tiếp; truyền thông; tin nhắn, thư từ
Tính từ
communicative
/kəˈmjuːnɪkətɪv/
hay giao tiếp, cởi mở, thích chia sẻ
Trạng từ
communicatively
/kəˈmjuːnɪkətɪvli/
theo hướng giao tiếp, một cách cởi mở trong trao đổi
2

Sơ đồ họ từ

communicate
Động từcommunicategốc
Danh từcommunication+ -ation
Tính từcommunicative+ -ive
Trạng từcommunicatively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcommunicate/kəˈmjuːnɪkeɪt/

giao tiếp, liên lạc; truyền đạt

Dùng nội động từ (communicate with sb = liên lạc với ai) hoặc ngoại động từ (communicate an idea = truyền đạt ý tưởng). Nhấn mạnh vào quá trình trao đổi thông tin hai chiều.

It is important to communicate clearly with your team.

Điều quan trọng là phải giao tiếp rõ ràng với nhóm của bạn.

Danh từcommunication/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/

sự giao tiếp; truyền thông; tin nhắn, thư từ

Không đếm được khi chỉ kỹ năng hoặc quá trình giao tiếp nói chung (good communication). Đếm được ở dạng số nhiều 'communications' khi chỉ ngành truyền thông hoặc các phương tiện liên lạc.

Good communication is the key to a successful relationship.

Giao tiếp tốt là chìa khóa cho một mối quan hệ thành công.

Tính từcommunicative/kəˈmjuːnɪkətɪv/

hay giao tiếp, cởi mở, thích chia sẻ

Mô tả người sẵn sàng và thích giao tiếp, chia sẻ thông tin. Trong ngôn ngữ học, 'communicative approach' là phương pháp dạy ngôn ngữ thông qua giao tiếp thực tế.

She is a very communicative person who loves meeting new people.

Cô ấy là người rất cởi mở và thích gặp gỡ người mới.

Trạng từcommunicatively/kəˈmjuːnɪkətɪvli/

theo hướng giao tiếp, một cách cởi mở trong trao đổi

thường dùng trong giáo dục ngôn ngữ để mô tả cách dạy/học tập trung vào giao tiếp thực tế (taught communicatively); trong khi communicative (tính từ) mô tả một người hoặc phương pháp, communicatively mô tả cách một hoạt động được tiến hành.

The course is designed to teach grammar communicatively rather than through rote memorization.

Khóa học được thiết kế để dạy ngữ pháp theo hướng giao tiếp thay vì học thuộc lòng máy móc.

4

Cụm từ thường gặp

communicate with
giao tiếp với, liên lạc với
communication skills
kỹ năng giao tiếp
means of communication
phương tiện giao tiếp / liên lạc
mass communication
truyền thông đại chúng
open communication
giao tiếp cởi mở, minh bạch
non-verbal communication
giao tiếp phi ngôn ngữ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của communicate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She communicated me the news.→✓ She communicated the news to me.

'Communicate sth to sb' là cấu trúc đúng khi truyền đạt thông tin; không dùng hai tân ngữ liền nhau.

✗ He has good communicate.→✓ He has good communication skills.

Dạng danh từ là 'communication'; nói về kỹ năng nên dùng 'communication skills'.

✗ The teacher is very communicate.→✓ The teacher is very communicative.

Sau 'very' và 'to be' cần tính từ 'communicative', không dùng động từ 'communicate'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#communicate#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS