Họ từ communicate
The Word Family of "communicate"
Gốc từ communicate có ba dạng chính: *động từ* (giao tiếp, truyền đạt), *danh từ* communication (sự giao tiếp, truyền thông) và *tính từ* communicative (hay giao tiếp, cởi mở). Hiểu cả ba dạng giúp bạn nói về kỹ năng giao tiếp một cách chuyên nghiệp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/ | giao tiếp, liên lạc; truyền đạt | |
| Danh từ | communication /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ | sự giao tiếp; truyền thông; tin nhắn, thư từ | |
| Tính từ | communicative /kəˈmjuːnɪkətɪv/ | hay giao tiếp, cởi mở, thích chia sẻ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giao tiếp, liên lạc; truyền đạt
Dùng nội động từ (communicate with sb = liên lạc với ai) hoặc ngoại động từ (communicate an idea = truyền đạt ý tưởng). Nhấn mạnh vào quá trình trao đổi thông tin hai chiều.
It is important to communicate clearly with your team.
Điều quan trọng là phải giao tiếp rõ ràng với nhóm của bạn.
sự giao tiếp; truyền thông; tin nhắn, thư từ
Không đếm được khi chỉ kỹ năng hoặc quá trình giao tiếp nói chung (good communication). Đếm được ở dạng số nhiều 'communications' khi chỉ ngành truyền thông hoặc các phương tiện liên lạc.
Good communication is the key to a successful relationship.
Giao tiếp tốt là chìa khóa cho một mối quan hệ thành công.
hay giao tiếp, cởi mở, thích chia sẻ
Mô tả người sẵn sàng và thích giao tiếp, chia sẻ thông tin. Trong ngôn ngữ học, 'communicative approach' là phương pháp dạy ngôn ngữ thông qua giao tiếp thực tế.
She is a very communicative person who loves meeting new people.
Cô ấy là người rất cởi mở và thích gặp gỡ người mới.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Communicate sth to sb' là cấu trúc đúng khi truyền đạt thông tin; không dùng hai tân ngữ liền nhau.
Dạng danh từ là 'communication'; nói về kỹ năng nên dùng 'communication skills'.
Sau 'very' và 'to be' cần tính từ 'communicative', không dùng động từ 'communicate'.
