Họ từ common
The Word Family of "common"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ common ở dạng tính từ, trạng từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | common /ˈkɒmən/ | phổ biến, thông thường; chung | |
| Trạng từ | commonly /ˈkɒmənli/ | một cách phổ biến, thường được | |
| Danh từ | commonness /ˈkɒmənnəs/ | tính phổ biến, sự thường gặp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phổ biến, thông thường; chung
dùng để nói điều gì xảy ra thường xuyên hoặc thuộc về nhiều người/vật.
It's common for students to feel nervous before exams.
Học sinh cảm thấy lo lắng trước kỳ thi là chuyện thường thấy.
một cách phổ biến, thường được
thường đứng trước động từ thụ động, ví dụ commonly used, commonly known.
This herb is commonly used in cooking.
Loại thảo mộc này thường được dùng trong nấu ăn.
tính phổ biến, sự thường gặp
danh từ trừu tượng, ít dùng hơn tính từ common trong văn nói hằng ngày.
The commonness of the disease surprised doctors.
Mức độ phổ biến của căn bệnh khiến các bác sĩ ngạc nhiên.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của common trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
commonly là trạng từ, cần dùng tính từ common để bổ nghĩa cho danh từ mistake.
Cụm cố định là 'have something in common', không thể bỏ giới từ in.

