GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ commodore

The Word Family of "commodore"

Commodore (danh từ) là quân hàm chuẩn đô đốc hoặc chức chủ tịch câu lạc bộ du thuyền; commodorship (danh từ trừu tượng) chỉ chức vụ hoặc nhiệm kỳ giữ cấp bậc đó — đây là danh xưng nên hầu như không có dạng động từ, tính từ hay trạng từ riêng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcommodore
Động từ–
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
commodore
/ˈkɒmədɔː(r)/
chuẩn đô đốc; thuyền trưởng cấp cao, chủ tịch câu lạc bộ du thuyền
Danh từ
commodorship
/ˈkɒmədɔːʃɪp/
chức vụ, cấp bậc chuẩn đô đốc
2

Sơ đồ họ từ

commodore
Danh từcommodoregốc
Danh từcommodorship+ -ship
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcommodore/ˈkɒmədɔː(r)/

chuẩn đô đốc; thuyền trưởng cấp cao, chủ tịch câu lạc bộ du thuyền

danh xưng quân hàm hải quân (đứng trên đại tá, dưới chuẩn đô đốc/rear admiral tùy quốc gia), hoặc chức danh của người đứng đầu một câu lạc bộ du thuyền (yacht club).

The commodore ordered the fleet to change course.

Vị chuẩn đô đốc ra lệnh cho hạm đội đổi hướng.

Danh từcommodorship/ˈkɒmədɔːʃɪp/

chức vụ, cấp bậc chuẩn đô đốc

danh từ trừu tượng hiếm gặp, chỉ chức vụ hoặc nhiệm kỳ giữ chức commodore, tương tự cách 'chairmanship' chỉ chức chủ tịch.

He was honored for his years of commodorship at the yacht club.

Ông được vinh danh vì nhiều năm giữ chức chủ tịch câu lạc bộ du thuyền.

4

Cụm từ thường gặp

Commodore of the fleet
Chuẩn đô đốc hạm đội
the club commodore
chủ tịch câu lạc bộ (du thuyền)
promoted to commodore
được thăng cấp chuẩn đô đốc
during his commodorship
trong nhiệm kỳ chuẩn đô đốc của ông ấy
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của commodore trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is a commodore man in the navy.→✓ He is a commodore in the navy.

Commodore là danh từ chỉ quân hàm/chức danh, đứng một mình, không cần thêm 'man' phía sau.

✗ She serves like commodore of the club.→✓ She serves as commodore of the club.

Dùng giới từ 'as' (với vai trò là) trước danh xưng chức vụ, không dùng 'like'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#commodore#Danh từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS