Họ từ commit
The Word Family of "commit"
Gốc từ commit sinh ra commitment (danh từ) và committed (tính từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng đúng trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | commit /kəˈmɪt/ | cam kết; phạm (tội); giao phó | |
| Danh từ | commitment /kəˈmɪtmənt/ | sự cam kết, trách nhiệm, nghĩa vụ | |
| Tính từ | committed /kəˈmɪtɪd/ | tận tâm, có cam kết, kiên định |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cam kết; phạm (tội); giao phó
có nhiều nghĩa: (1) cam kết làm gì (commit to doing); (2) phạm tội (commit a crime); (3) giao phó nguồn lực (commit resources). Khi chia quá khứ phải gấp đôi chữ t: committed.
He committed himself to improving his English every day.
Anh ấy đã cam kết với bản thân sẽ cải thiện tiếng Anh mỗi ngày.
sự cam kết, trách nhiệm, nghĩa vụ
vừa đếm được vừa không đếm được: 'show commitment' (không đếm được — phẩm chất), 'a commitment to sth' (đếm được — lời hứa cụ thể). Thường đi với 'to'.
Her commitment to the project inspired the whole team.
Sự cam kết của cô ấy đối với dự án đã truyền cảm hứng cho cả nhóm.
tận tâm, có cam kết, kiên định
mô tả người hoặc tổ chức nhiệt tình và trung thành với một mục tiêu. Thường đi với 'to' (committed to a cause). Có sắc thái tích cực mạnh hơn 'dedicated'.
She is a committed environmentalist who never uses plastic.
Cô ấy là một nhà hoạt động môi trường tận tâm, không bao giờ dùng đồ nhựa.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Phụ âm cuối 't' phải được nhân đôi khi thêm '-ed': committed.
Danh từ đúng là 'commitment', không dùng động từ 'commit' như danh từ.
'Commit' theo nghĩa cam kết đi với giới từ 'to', không dùng 'on'.
