GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ commit

The Word Family of "commit"

Gốc từ commit sinh ra commitment (danh từ) và committed (tính từ), cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng đúng trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcommitment
Động từcommit
Tính từcommitted
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
commit
/kəˈmɪt/
cam kết; phạm (tội); giao phó
Danh từ
commitment
/kəˈmɪtmənt/
sự cam kết, trách nhiệm, nghĩa vụ
Tính từ
committed
/kəˈmɪtɪd/
tận tâm, có cam kết, kiên định
2

Sơ đồ họ từ

commit
Động từcommitgốc
Danh từcommitment+ -ment
Tính từcommitted+ -ted
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcommit/kəˈmɪt/

cam kết; phạm (tội); giao phó

có nhiều nghĩa: (1) cam kết làm gì (commit to doing); (2) phạm tội (commit a crime); (3) giao phó nguồn lực (commit resources). Khi chia quá khứ phải gấp đôi chữ t: committed.

He committed himself to improving his English every day.

Anh ấy đã cam kết với bản thân sẽ cải thiện tiếng Anh mỗi ngày.

Danh từcommitment/kəˈmɪtmənt/

sự cam kết, trách nhiệm, nghĩa vụ

vừa đếm được vừa không đếm được: 'show commitment' (không đếm được, phẩm chất), 'a commitment to sth' (đếm được, lời hứa cụ thể). Thường đi với 'to'.

Her commitment to the project inspired the whole team.

Sự cam kết của cô ấy đối với dự án đã truyền cảm hứng cho cả nhóm.

Tính từcommitted/kəˈmɪtɪd/

tận tâm, có cam kết, kiên định

mô tả người hoặc tổ chức nhiệt tình và trung thành với một mục tiêu. Thường đi với 'to' (committed to a cause). Có sắc thái tích cực mạnh hơn 'dedicated'.

She is a committed environmentalist who never uses plastic.

Cô ấy là một nhà hoạt động môi trường tận tâm, không bao giờ dùng đồ nhựa.

4

Cụm từ thường gặp

commit a crime / offence
phạm tội / vi phạm
commit to (doing) sth
cam kết (làm) điều gì
show commitment
thể hiện sự cam kết / tận tâm
a commitment to
cam kết đối với
committed to a cause
tận tâm với một sự nghiệp
long-term commitment
cam kết dài hạn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của commit trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She commited to the plan.→✓ She committed to the plan.

Phụ âm cuối 't' phải được nhân đôi khi thêm '-ed': committed.

✗ He has a strong commit to his work.→✓ He has a strong commitment to his work.

Danh từ đúng là 'commitment', không dùng động từ 'commit' như danh từ.

✗ They committed on improving quality.→✓ They committed to improving quality.

'Commit' theo nghĩa cam kết đi với giới từ 'to', không dùng 'on'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#commit#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS