Họ từ commission
The Word Family of "commission"
Commission vừa là danh từ (ủy ban, hoa hồng) vừa là động từ (ủy quyền, đặt làm), còn commissioner (n) chỉ người đứng đầu một ủy ban.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | commission /kəˈmɪʃn/ | ủy ban; tiền hoa hồng | |
| Động từ | commission /kəˈmɪʃn/ | ủy quyền, đặt làm (một tác phẩm, công trình) | |
| Danh từ (người) | commissioner /kəˈmɪʃənər/ | ủy viên, người đứng đầu ủy ban |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ủy ban; tiền hoa hồng
nghĩa 1: một nhóm người chính thức được giao nhiệm vụ điều tra/quản lý; nghĩa 2: khoản tiền trả cho người bán hàng dựa trên doanh số.
The salesman earns a 10% commission on every sale.
Nhân viên bán hàng nhận 10% hoa hồng trên mỗi giao dịch.
ủy quyền, đặt làm (một tác phẩm, công trình)
dùng khi ai đó chính thức yêu cầu và trả tiền để một tác phẩm nghệ thuật, báo cáo hoặc công trình được thực hiện.
The museum commissioned a new sculpture for the entrance.
Bảo tàng đã đặt làm một bức tượng mới cho lối vào.
ủy viên, người đứng đầu ủy ban
chỉ quan chức được bổ nhiệm đứng đầu một ủy ban hoặc cơ quan nhà nước.
The police commissioner announced new safety measures.
Ủy viên cảnh sát đã công bố các biện pháp an toàn mới.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của commission trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cấu trúc bị động cần động từ chia dạng quá khứ phân từ: was/were + commissioned.
Khi chỉ chức danh của người → dùng commissioner, không dùng danh từ commission.
Khi nói về khoản tiền hoa hồng → dùng danh từ commission, không dùng commissioner.

