Họ từ comment
The Word Family of "comment"
Gốc từ comment vừa là danh từ vừa là động từ, và sinh ra commentary (danh từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng đúng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | comment /ˈkɒment/ | nhận xét, bình luận | |
| Động từ | comment /ˈkɒment/ | nhận xét, bình luận, đưa ý kiến | |
| Danh từ | commentary /ˈkɒməntri/ | bình luận (kéo dài), lời dẫn giải, lời tường thuật |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhận xét, bình luận
đếm được, chỉ một ý kiến hoặc quan sát về điều gì đó. Thường đi với giới từ 'on' (a comment on sth). Cụm 'no comment' dùng khi từ chối trả lời.
The manager made no comment on the rumours.
Người quản lý không đưa ra bình luận nào về những tin đồn đó.
nhận xét, bình luận, đưa ý kiến
thường đi với 'on' (comment on sth) hoặc theo sau bởi 'that + mệnh đề'. Không cần tân ngữ trực tiếp, là động từ nội động từ.
She commented that the food was excellent.
Cô ấy nhận xét rằng thức ăn rất ngon.
bình luận (kéo dài), lời dẫn giải, lời tường thuật
chỉ một bài bình luận liên tục hoặc lời tường thuật sự kiện (sports commentary), hoặc tập hợp các ghi chú giải thích (a commentary on a text).
The radio commentary on the match was very entertaining.
Lời tường thuật trận đấu trên đài phát thanh rất thú vị.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Comment' (động từ) đi với giới từ 'on', không dùng 'about'.
'Commentary' cũng đi với 'on', không dùng 'about'.
'Comment' là nội động từ, không có tân ngữ người trực tiếp; cần dùng 'for me' thay vì 'me'.
