Họ từ commence
The Word Family of "commence"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu commence ở dạng động từ và danh từ commencement — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ trang trọng thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | commence /kəˈmens/ | bắt đầu, khởi sự | |
| Danh từ | commencement /kəˈmensmənt/ | sự khởi đầu; lễ tốt nghiệp (Mỹ) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bắt đầu, khởi sự
từ trang trọng, đồng nghĩa với begin/start, thường dùng trong văn bản pháp lý, học thuật hoặc nghi lễ.
The ceremony will commence at noon.
Buổi lễ sẽ bắt đầu vào giữa trưa.
sự khởi đầu; lễ tốt nghiệp (Mỹ)
vừa mang nghĩa 'sự bắt đầu' vừa là từ riêng chỉ lễ tốt nghiệp đại học ở Mỹ.
Her college commencement was held in June.
Lễ tốt nghiệp đại học của cô ấy được tổ chức vào tháng Sáu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của commence trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
commence là động từ dùng trực tiếp với giới từ 'at' cho thời gian, không thêm 'to'.
Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ dùng thì quá khứ đơn (commenced), không dùng 'since'.
