Họ từ command
The Word Family of "command"
Gốc từ command có ba dạng: danh từ command (mệnh lệnh, quyền chỉ huy), động từ command (ra lệnh, chỉ huy) và tính từ commanding (uy quyền, ra lệnh). Từ này thường gặp trong ngữ cảnh quân sự và quản lý.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | command /kəˈmɑːnd/ | mệnh lệnh; quyền chỉ huy | |
| Động từ | command /kəˈmɑːnd/ | ra lệnh, chỉ huy | |
| Tính từ | commanding /kəˈmɑːndɪŋ/ | có uy quyền, mang tính chỉ huy |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mệnh lệnh; quyền chỉ huy
Đếm được khi chỉ một mệnh lệnh cụ thể; không đếm được khi chỉ quyền kiểm soát nói chung (be in command of sth).
The general gave the command to retreat.
Vị tướng đã ra lệnh rút lui.
ra lệnh, chỉ huy
Dùng khi có quyền yêu cầu người khác làm gì; thường theo sau bởi tân ngữ + to-infinitive.
The captain commanded the soldiers to advance.
Vị đội trưởng ra lệnh cho binh lính tiến lên.
có uy quyền, mang tính chỉ huy
Mô tả giọng nói, thái độ hoặc vị trí thể hiện quyền lực (a commanding voice, a commanding position).
She spoke in a commanding tone.
Cô ấy nói với giọng điệu uy quyền.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của command trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Command đi trực tiếp với tân ngữ chỉ người, không cần giới từ 'to' trước tân ngữ.
Bổ nghĩa cho danh từ voice → dùng tính từ commanding, không dùng danh từ command.

