Họ từ comfortable
The Word Family of "comfortable"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ comfort ở dạng danh từ, động từ, tính từ (comfortable) và trạng từ (comfortably) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | comfort /ˈkʌmfət/ | sự thoải mái, tiện nghi; sự an ủi | |
| Động từ | comfort /ˈkʌmfət/ | an ủi, làm dịu | |
| Tính từ | comfortable /ˈkʌmftəbl/ | thoải mái, dễ chịu | |
| Trạng từ | comfortably /ˈkʌmftəbli/ | một cách thoải mái |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự thoải mái, tiện nghi; sự an ủi
danh từ chỉ trạng thái dễ chịu về thể chất, hoặc sự an ủi về tinh thần khi gặp khó khăn.
She found comfort in her friend's words.
Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong lời nói của bạn mình.
an ủi, làm dịu
hành động giúp ai đó cảm thấy bớt buồn, lo lắng hoặc đau khổ.
He comforted his friend after the loss.
Anh ấy an ủi bạn mình sau mất mát.
thoải mái, dễ chịu
mô tả cảm giác dễ chịu về thể chất (ghế êm) hoặc tinh thần (cảm thấy tự tin, không gò bó).
This sofa is very comfortable.
Chiếc ghế sofa này rất thoải mái.
một cách thoải mái
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thực hiện với sự dễ chịu, không gặp khó khăn.
They live comfortably on their savings.
Họ sống thoải mái nhờ tiền tiết kiệm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của comfortable trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (comfortable), không dùng danh từ (comfort).
Cần một động từ làm vị ngữ → dùng comfort (comforted), không dùng tính từ (comfortable).
Bổ nghĩa cho động từ (sat) → cần trạng từ (comfortably), không dùng tính từ.
