GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ comfort

The Word Family of "comfort"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ comfort ở dạng danh từ, động từ, tính từ comfortable và trạng từ comfortably — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcomfort
Động từcomfort
Tính từcomfortable
Trạng từcomfortably
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
comfort
/ˈkʌmfət/
sự thoải mái, sự an ủi
Động từ
comfort
/ˈkʌmfət/
an ủi, làm dịu bớt
Tính từ
comfortable
/ˈkʌmftəbl/
thoải mái, dễ chịu
Trạng từ
comfortably
/ˈkʌmftəbli/
một cách thoải mái
2

Sơ đồ họ từ

comfort
Danh từcomfortgốc
Động từcomfortgốc
Tính từcomfortable+ -able
Trạng từcomfortably+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcomfort/ˈkʌmfət/

sự thoải mái, sự an ủi

Không đếm được khi chỉ trạng thái dễ chịu nói chung; đếm được khi chỉ những tiện nghi cụ thể (home comforts).

The sofa was designed for maximum comfort.

Chiếc ghế sofa được thiết kế để tối đa hóa sự thoải mái.

Động từcomfort/ˈkʌmfət/

an ủi, làm dịu bớt

Dùng khi giúp ai đó bớt buồn hoặc lo lắng, thường theo sau bởi tân ngữ chỉ người.

She comforted her friend after the bad news.

Cô ấy đã an ủi bạn mình sau tin xấu.

Tính từcomfortable/ˈkʌmftəbl/

thoải mái, dễ chịu

Mô tả cảm giác vật lý (a comfortable chair) hoặc trạng thái tinh thần (feel comfortable talking about sth).

This bed is very comfortable.

Chiếc giường này rất thoải mái.

Trạng từcomfortably/ˈkʌmftəbli/

một cách thoải mái

Bổ nghĩa cho động từ, thường đi với các động từ như sit, live, sleep.

They live comfortably on a modest income.

Họ sống thoải mái với một khoản thu nhập khiêm tốn.

4

Cụm từ thường gặp

live in comfort
sống trong sự thoải mái
comfort sb in their grief
an ủi ai đó trong nỗi đau buồn
a comfortable lifestyle
một lối sống thoải mái
sit comfortably
ngồi một cách thoải mái
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của comfort trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This chair is very comfort.This chair is very comfortable.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ comfortable, không dùng danh từ comfort.

He sat comfortable on the sofa.He sat comfortably on the sofa.

Bổ nghĩa cho động từ sat → dùng trạng từ comfortably, không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#comfort#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS