Họ từ come
The Word Family of "come"
Gốc từ come mở rộng thành ba dạng: *come* (động từ), *income* (danh từ ghép) và *upcoming* (tính từ ghép) — đủ để dùng trong nhiều tình huống giao tiếp thực tế.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | come /kʌm/ | đến, tới; xảy ra, xuất phát từ | |
| Danh từ | income /ˈɪnkʌm/ | thu nhập, tiền lương | |
| Tính từ | upcoming /ˈʌpˌkʌmɪŋ/ | sắp tới, sắp diễn ra |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đến, tới; xảy ra, xuất phát từ
Động từ bất quy tắc: come → came → come. Phân biệt với go — come diễn đạt hướng về phía người nói hoặc người nghe. Dùng rộng trong phrasal verbs: come in, come back, come across.
Can you come to my house this evening?
Tối nay bạn có thể đến nhà tôi không?
thu nhập, tiền lương
Chỉ số tiền kiếm được từ lao động hoặc đầu tư. Thường không đếm được khi nói chung (a good income, low income). Phân biệt income (thu nhập cá nhân/hộ gia đình) với revenue (doanh thu công ty).
Her income has increased since she got the new job.
Thu nhập của cô ấy đã tăng kể từ khi nhận công việc mới.
sắp tới, sắp diễn ra
Luôn đứng trước danh từ (attributive adjective): upcoming event, upcoming election. Dùng để nói về sự kiện hoặc thời điểm sắp xảy ra trong tương lai gần.
Have you heard about the upcoming concert?
Bạn có nghe về buổi hòa nhạc sắp tới chưa?
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Come là động từ bất quy tắc — dạng quá khứ là came, không phải comed.
Hai hành động liên tiếp cần nối bằng and, không bỏ liên từ.
Income đã bao hàm nghĩa 'tiền' — không cần thêm money.
