Họ từ combine
The Word Family of "combine"
Gốc từ combine sinh ra combination (danh từ) và combined (tính từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và các cụm từ thường dùng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | combine /kəmˈbaɪn/ | kết hợp, hòa trộn, phối hợp | |
| Danh từ | combination /ˌkɒmbɪˈneɪʃn/ | sự kết hợp, tổ hợp | |
| Tính từ | combined /kəmˈbaɪnd/ | kết hợp, tổng hợp, chung |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kết hợp, hòa trộn, phối hợp
dùng khi hai hay nhiều thứ được gộp lại thành một. Thường đi với 'with' (combine A with B) hoặc 'to do' (combine to produce a result).
She combined work and study to achieve her degree.
Cô ấy kết hợp làm việc và học tập để lấy được bằng cấp.
sự kết hợp, tổ hợp
đếm được. Thường đi với giới từ 'of' (a combination of factors). Cũng dùng như tính từ trong 'combination lock' (khóa mã số).
A combination of hard work and talent led to her success.
Sự kết hợp giữa làm việc chăm chỉ và tài năng đã dẫn đến thành công của cô ấy.
kết hợp, tổng hợp, chung
thường đứng trước danh từ để chỉ tổng thể được tạo thành từ nhiều phần. Ví dụ: combined effort (nỗ lực chung), combined income (thu nhập gộp).
Their combined income was enough to buy a house.
Thu nhập gộp của họ đủ để mua một ngôi nhà.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Combine' theo nghĩa kết hợp hai thứ đi với giới từ 'with', không dùng 'to'.
Danh từ 'combination' đi với giới từ 'of', không dùng 'between'.
Danh từ đúng là 'combination', không dùng 'combine' như danh từ trong ngữ cảnh này.
