Họ từ combat
The Word Family of "combat"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ combat ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | combat /ˈkɒmbæt/ | chiến đấu, giao tranh | |
| Động từ | combat /kəmˈbæt/ | chống lại, đấu tranh chống | |
| Tính từ | combative /kəmˈbætɪv/ | hiếu chiến, thích tranh cãi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chiến đấu, giao tranh
thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc xung đột trực tiếp.
Many soldiers were killed in combat.
Nhiều binh sĩ đã thiệt mạng trong chiến đấu.
chống lại, đấu tranh chống
dùng nghĩa rộng hơn quân sự, ví dụ combat crime, combat poverty.
The government launched a plan to combat inflation.
Chính phủ đã triển khai kế hoạch chống lạm phát.
hiếu chiến, thích tranh cãi
mô tả thái độ hoặc phong cách sẵn sàng tranh luận, đối đầu.
He gave a combative speech at the debate.
Anh ấy có bài phát biểu đầy tính đối đầu trong buổi tranh luận.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của combat trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
combat là ngoại động từ, không cần thêm giới từ against.
Sau to be để mô tả tính cách cần dùng tính từ combative, không dùng danh từ/động từ combat.

