GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ comb

The Word Family of "comb"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ comb ở dạng danh từ và động từ (chuyển loại) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcomb
Động từcomb
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
comb
/kəʊm/
cái lược
Động từ
comb
/kəʊm/
chải (tóc); lục soát kỹ lưỡng
2

Sơ đồ họ từ

comb
Danh từcombgốc
Động từcombgốc (chuyển loại)
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcomb/kəʊm/

cái lược

vật dụng dùng để chải tóc cho gọn gàng.

She ran a comb through her hair.

Cô ấy chải tóc bằng lược.

Động từcomb/kəʊm/

chải (tóc); lục soát kỹ lưỡng

comb your hair (chải tóc) hoặc comb an area (lục soát khu vực để tìm gì đó).

Police combed the area for evidence.

Cảnh sát lục soát khu vực để tìm bằng chứng.

4

Cụm từ thường gặp

comb your hair
chải tóc
comb through something
lục soát kỹ càng cái gì
a fine-tooth comb
lược răng dày (nghĩa bóng: tìm kiếm cẩn thận)
comb an area
lục soát một khu vực
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của comb trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I comb my hair with a brush comb.I comb my hair with a comb.

comb đã là danh từ chỉ dụng cụ, không cần ghép thêm 'brush'.

They combed carefully the beach.They carefully combed the beach.

Trạng từ carefully thường đứng trước động từ thường, không chen vào giữa động từ và tân ngữ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#comb#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS