Họ từ comb
The Word Family of "comb"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ comb ở dạng danh từ và động từ (chuyển loại) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | comb /kəʊm/ | cái lược | |
| Động từ | comb /kəʊm/ | chải (tóc); lục soát kỹ lưỡng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái lược
vật dụng dùng để chải tóc cho gọn gàng.
She ran a comb through her hair.
Cô ấy chải tóc bằng lược.
chải (tóc); lục soát kỹ lưỡng
comb your hair (chải tóc) hoặc comb an area (lục soát khu vực để tìm gì đó).
Police combed the area for evidence.
Cảnh sát lục soát khu vực để tìm bằng chứng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của comb trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
comb đã là danh từ chỉ dụng cụ, không cần ghép thêm 'brush'.
Trạng từ carefully thường đứng trước động từ thường, không chen vào giữa động từ và tân ngữ.

