GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ color

The Word Family of "color"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ color ở dạng danh từ, động từ, tính từ colorful và trạng từ colorfully — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcolor
Động từcolor
Tính từcolorful
Trạng từcolorfully
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
color
/ˈkʌlə(r)/
màu sắc
Động từ
color
/ˈkʌlə(r)/
tô màu, nhuộm màu
Tính từ
colorful
/ˈkʌlərfl/
đầy màu sắc, sặc sỡ
Trạng từ
colorfully
/ˈkʌlərfli/
một cách đầy màu sắc, sặc sỡ
2

Sơ đồ họ từ

color
Danh từcolorgốc
Động từcolorgốc
Tính từcolorful+ -ful
Trạng từcolorfully+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcolor/ˈkʌlə(r)/

màu sắc

Danh từ đếm được khi nói về một màu cụ thể (a color), không đếm được khi nói chung về màu sắc (color theory).

What color is your new car?

Xe mới của bạn màu gì?

Động từcolor/ˈkʌlə(r)/

tô màu, nhuộm màu

Dùng khi thêm màu sắc vào một vật gì đó, thường gặp trong ngữ cảnh hội họa hoặc trẻ em tô màu.

The children colored the picture with crayons.

Bọn trẻ đã tô màu bức tranh bằng bút sáp.

Tính từcolorful/ˈkʌlərfl/

đầy màu sắc, sặc sỡ

Mô tả vật có nhiều màu sắc sinh động; nghĩa bóng chỉ điều thú vị, sống động (a colorful story).

The market was full of colorful fruits and vegetables.

Khu chợ đầy ắp trái cây và rau củ đầy màu sắc.

Trạng từcolorfully/ˈkʌlərfli/

một cách đầy màu sắc, sặc sỡ

Bổ nghĩa cho động từ, thường mô tả cách trang trí hoặc ăn mặc rực rỡ.

The stage was colorfully decorated for the festival.

Sân khấu được trang trí rực rỡ nhiều màu sắc cho lễ hội.

4

Cụm từ thường gặp

a bright / dark color
một màu sáng / tối
color in a picture
tô màu một bức tranh
a colorful character
một nhân vật thú vị, sinh động
decorate colorfully
trang trí rực rỡ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của color trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The dress is very color.The dress is very colorful.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ colorful, không dùng danh từ color.

She decorated the room color.She decorated the room colorfully.

Bổ nghĩa cho động từ decorated → dùng trạng từ colorfully, không dùng danh từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#color#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS