Họ từ color
The Word Family of "color"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ color ở dạng danh từ, động từ, tính từ colorful và trạng từ colorfully — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | color /ˈkʌlə(r)/ | màu sắc | |
| Động từ | color /ˈkʌlə(r)/ | tô màu, nhuộm màu | |
| Tính từ | colorful /ˈkʌlərfl/ | đầy màu sắc, sặc sỡ | |
| Trạng từ | colorfully /ˈkʌlərfli/ | một cách đầy màu sắc, sặc sỡ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
màu sắc
Danh từ đếm được khi nói về một màu cụ thể (a color), không đếm được khi nói chung về màu sắc (color theory).
What color is your new car?
Xe mới của bạn màu gì?
tô màu, nhuộm màu
Dùng khi thêm màu sắc vào một vật gì đó, thường gặp trong ngữ cảnh hội họa hoặc trẻ em tô màu.
The children colored the picture with crayons.
Bọn trẻ đã tô màu bức tranh bằng bút sáp.
đầy màu sắc, sặc sỡ
Mô tả vật có nhiều màu sắc sinh động; nghĩa bóng chỉ điều thú vị, sống động (a colorful story).
The market was full of colorful fruits and vegetables.
Khu chợ đầy ắp trái cây và rau củ đầy màu sắc.
một cách đầy màu sắc, sặc sỡ
Bổ nghĩa cho động từ, thường mô tả cách trang trí hoặc ăn mặc rực rỡ.
The stage was colorfully decorated for the festival.
Sân khấu được trang trí rực rỡ nhiều màu sắc cho lễ hội.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của color trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ colorful, không dùng danh từ color.
Bổ nghĩa cho động từ decorated → dùng trạng từ colorfully, không dùng danh từ.

