GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ colloquy

The Word Family of "colloquy"

Colloquy (danh từ) chỉ một cuộc đối thoại trang trọng, cùng gốc Latin loqui (nói) với tính từ colloquial và trạng từ colloquially, vốn mang nghĩa đã chuyển sang chỉ lời nói thân mật, đời thường.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcolloquy
Động từ–
Tính từcolloquial
Trạng từcolloquially
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
colloquy
/ˈkɒləkwi/
cuộc đối thoại, cuộc trò chuyện trang trọng
Tính từ
colloquial
/kəˈləʊkwiəl/
thuộc văn nói, thân mật, đời thường
Trạng từ
colloquially
/kəˈləʊkwiəli/
một cách thân mật, theo văn nói
2

Sơ đồ họ từ

colloquy
Danh từcolloquygốc
Tính từcolloquial+ -ial
Trạng từcolloquially+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcolloquy/ˈkɒləkwi/

cuộc đối thoại, cuộc trò chuyện trang trọng

từ trang trọng, ít dùng trong văn nói hằng ngày, chỉ một cuộc trao đổi ý kiến chính thức giữa hai hay nhiều người.

The scholars engaged in a lengthy colloquy about ancient texts.

Các học giả tham gia một cuộc đối thoại dài về các văn bản cổ.

Tính từcolloquial/kəˈləʊkwiəl/

thuộc văn nói, thân mật, đời thường

mô tả từ ngữ hoặc phong cách dùng trong giao tiếp hằng ngày, không trang trọng; lưu ý nghĩa đã lệch khỏi colloquy (trang trọng) để chỉ điều ngược lại (thân mật).

She used a lot of colloquial expressions when talking to friends.

Cô ấy dùng nhiều cách nói thân mật, đời thường khi nói chuyện với bạn bè.

Trạng từcolloquially/kəˈləʊkwiəli/

một cách thân mật, theo văn nói

bổ nghĩa cho động từ nói/gọi, thường dùng trong cụm 'colloquially known/called as'.

The device is colloquially known as a 'walkie-talkie'.

Thiết bị này được gọi thân mật là 'bộ đàm'.

4

Cụm từ thường gặp

engage in a colloquy
tham gia một cuộc đối thoại
a colloquy between scholars
cuộc đối thoại giữa các học giả
colloquial language / expressions
ngôn ngữ / cách nói đời thường
colloquially known as
được gọi thân mật là
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của colloquy trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He speaks very colloquy.→✓ He speaks very colloquially.

Bổ nghĩa cho động từ speaks → dùng trạng từ colloquially, không dùng danh từ colloquy.

✗ That word is very colloquy.→✓ That word is very colloquial.

Sau to be để mô tả tính chất thân mật của từ ngữ → dùng tính từ colloquial.

✗ They had a colloquial about the treaty.→✓ They had a colloquy about the treaty.

Danh từ chỉ 'cuộc đối thoại' là colloquy, không phải colloquial (tính từ).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#colloquy#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS