Họ từ collect
The Word Family of "collect"
Gốc từ collect có bốn dạng đầy đủ: *động từ* (thu thập, sưu tầm), *danh từ* collection (bộ sưu tập), *tính từ* collective (tập thể) và *trạng từ* collectively (một cách tập thể). Đây là họ từ quen thuộc trong cả học thuật lẫn đời sống.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | collect /kəˈlekt/ | thu thập, sưu tầm; đón (người); thu (tiền) | |
| Danh từ | collection /kəˈlekʃn/ | bộ sưu tập; sự thu thập; quần áo theo mùa (thời trang) | |
| Tính từ | collective /kəˈlektɪv/ | tập thể, chung, cộng đồng | |
| Trạng từ | collectively /kəˈlektɪvli/ | một cách tập thể, cùng nhau, chung lại |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thu thập, sưu tầm; đón (người); thu (tiền)
Ba nghĩa phổ biến: (1) sưu tầm đồ vật (collect stamps), (2) đón ai đó (collect the kids from school), (3) thu tiền hoặc thông tin (collect data).
She has been collecting vintage postcards for years.
Cô ấy đã sưu tầm bưu thiếp cổ điển trong nhiều năm.
bộ sưu tập; sự thu thập; quần áo theo mùa (thời trang)
Đếm được với nhiều nghĩa: bộ sưu tập (a stamp collection), đợt thu tiền/đồ (a collection for charity), hoặc BST thời trang (the autumn collection).
The museum has an impressive collection of modern art.
Bảo tàng có một bộ sưu tập nghệ thuật hiện đại ấn tượng.
tập thể, chung, cộng đồng
Mô tả điều gì đó thuộc về hoặc được thực hiện bởi một nhóm người cùng nhau. Cũng là danh từ: 'a collective' = một tập thể.
It was a collective decision made by the whole team.
Đó là quyết định chung của cả đội.
một cách tập thể, cùng nhau, chung lại
Bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện bởi cả nhóm cùng nhau. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
They are collectively responsible for the outcome.
Họ cùng nhau chịu trách nhiệm về kết quả.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Children' đã là dạng số nhiều bất quy tắc; không thêm '-s'.
Dùng 'collection' khi nói về bộ sưu tập; 'collective' là tính từ hoặc danh từ chỉ tập thể người.
Bổ nghĩa cho động từ 'decided' → cần trạng từ 'collectively'.
