Họ từ collar
The Word Family of "collar"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ collar ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | collar /ˈkɒlə(r)/ | cổ áo; vòng cổ (cho vật nuôi) | |
| Động từ | collar /ˈkɒlə(r)/ | (thân mật) tóm, bắt giữ ai đó | |
| Tính từ | collarless /ˈkɒləlɪs/ | không cổ áo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cổ áo; vòng cổ (cho vật nuôi)
phần vải quanh cổ áo sơ mi, hoặc dây đeo quanh cổ chó/mèo.
He turned up his collar against the cold.
Anh ấy dựng cổ áo lên để chống lạnh.
(thân mật) tóm, bắt giữ ai đó
thường dùng trong văn nói, mô tả việc bắt hoặc chặn ai đó lại để nói chuyện.
The police collared the thief outside the shop.
Cảnh sát đã tóm được tên trộm bên ngoài cửa hàng.
không cổ áo
mô tả áo không có phần cổ áo, ví dụ áo thun cổ tròn.
He wore a collarless shirt to the party.
Anh ấy mặc chiếc áo không cổ đến bữa tiệc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của collar trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
collar và necklace là hai từ khác nghĩa, không ghép chung.
Chủ ngữ thực hiện hành động 'wear' phải là con vật/người, không phải bản thân collar.

