Họ từ collaborate
The Word Family of "collaborate"
Gốc từ *collaborate* tạo ra bốn dạng: collaborate (động từ), collaboration (danh từ), collaborative (tính từ) và collaboratively (trạng từ) — tất cả đều liên quan đến ý nghĩa hợp tác cùng nhau.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | collaborate /kəˈlæbəreɪt/ | hợp tác, cùng làm việc | |
| Danh từ | collaboration /kəˌlæbəˈreɪʃən/ | sự hợp tác; tác phẩm hợp tác | |
| Tính từ | collaborative /kəˈlæbərətɪv/ | mang tính hợp tác, cùng tham gia | |
| Trạng từ | collaboratively /kəˈlæbərətɪvli/ | một cách hợp tác, cùng nhau |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hợp tác, cùng làm việc
Thường đi với *with* (collaborate with sb) và *on* (collaborate on a project). Nhấn mạnh sự hợp tác chủ động giữa các bên.
The two universities collaborated on a groundbreaking research project.
Hai trường đại học đã hợp tác thực hiện một dự án nghiên cứu đột phá.
sự hợp tác; tác phẩm hợp tác
Dùng *in collaboration with* (phối hợp với) trong văn phong trang trọng. Có thể đếm được khi chỉ một sản phẩm cụ thể do hợp tác tạo ra.
The album was produced in collaboration with several local artists.
Album được sản xuất phối hợp với một số nghệ sĩ địa phương.
mang tính hợp tác, cùng tham gia
Mô tả phong cách, môi trường hoặc dự án mà nhiều người cùng tham gia. Thường gặp trong văn bản về giáo dục và quản lý.
The team adopted a collaborative approach to solving the problem.
Nhóm đã áp dụng phương pháp tiếp cận mang tính hợp tác để giải quyết vấn đề.
một cách hợp tác, cùng nhau
Bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện theo hướng phối hợp. Thường thay thế được bằng *together* nhưng trang trọng hơn.
The students worked collaboratively to complete the group assignment.
Các học sinh làm việc cùng nhau để hoàn thành bài tập nhóm.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Collaborate* đi với *with* (hợp tác với ai), không phải *to*.
Tránh dùng *collaboration* và *collaborative* trong cùng một câu ngắn — dùng từ thay thế như *productive*, *effective*.
Sau *more* cần danh từ (*collaboration*), không dùng động từ (*collaborate*).
