GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ collaborate

The Word Family of "collaborate"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Gốc từ *collaborate* tạo ra bốn dạng: collaborate (động từ), collaboration (danh từ), collaborative (tính từ) và collaboratively (trạng từ) — tất cả đều liên quan đến ý nghĩa hợp tác cùng nhau.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
collaborate
/kəˈlæbəreɪt/
hợp tác, cùng làm việc
Danh từ
collaboration
/kəˌlæbəˈreɪʃən/
sự hợp tác; tác phẩm hợp tác
Tính từ
collaborative
/kəˈlæbərətɪv/
mang tính hợp tác, cùng tham gia
Trạng từ
collaboratively
/kəˈlæbərətɪvli/
một cách hợp tác, cùng nhau
2

Sơ đồ họ từ

collaborate
Động từcollaborategốc
Danh từcollaboration+ -ation
Tính từcollaborative+ -ive
Trạng từcollaboratively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcollaborate/kəˈlæbəreɪt/

hợp tác, cùng làm việc

Thường đi với *with* (collaborate with sb) và *on* (collaborate on a project). Nhấn mạnh sự hợp tác chủ động giữa các bên.

The two universities collaborated on a groundbreaking research project.

Hai trường đại học đã hợp tác thực hiện một dự án nghiên cứu đột phá.

Danh từcollaboration/kəˌlæbəˈreɪʃən/

sự hợp tác; tác phẩm hợp tác

Dùng *in collaboration with* (phối hợp với) trong văn phong trang trọng. Có thể đếm được khi chỉ một sản phẩm cụ thể do hợp tác tạo ra.

The album was produced in collaboration with several local artists.

Album được sản xuất phối hợp với một số nghệ sĩ địa phương.

Tính từcollaborative/kəˈlæbərətɪv/

mang tính hợp tác, cùng tham gia

Mô tả phong cách, môi trường hoặc dự án mà nhiều người cùng tham gia. Thường gặp trong văn bản về giáo dục và quản lý.

The team adopted a collaborative approach to solving the problem.

Nhóm đã áp dụng phương pháp tiếp cận mang tính hợp tác để giải quyết vấn đề.

Trạng từcollaboratively/kəˈlæbərətɪvli/

một cách hợp tác, cùng nhau

Bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện theo hướng phối hợp. Thường thay thế được bằng *together* nhưng trang trọng hơn.

The students worked collaboratively to complete the group assignment.

Các học sinh làm việc cùng nhau để hoàn thành bài tập nhóm.

4

Cụm từ thường gặp

collaborate with sb on sth
hợp tác với ai về cái gì
in collaboration with
phối hợp với, trong sự hợp tác với
collaborative effort / work / project
nỗ lực / công việc / dự án hợp tác
close collaboration
sự hợp tác chặt chẽ
foster / encourage collaboration
thúc đẩy / khuyến khích sự hợp tác
collaborative learning
học tập hợp tác
5

Lỗi thường gặp

She collaborated to her colleague on the report.She collaborated with her colleague on the report.

*Collaborate* đi với *with* (hợp tác với ai), không phải *to*.

Their collaboration was very collaborative.Their work was very collaborative. / Their collaboration was very productive.

Tránh dùng *collaboration* và *collaborative* trong cùng một câu ngắn — dùng từ thay thế như *productive*, *effective*.

We need more collaborate between departments.We need more collaboration between departments.

Sau *more* cần danh từ (*collaboration*), không dùng động từ (*collaborate*).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS