Họ từ coincide
The Word Family of "coincide"
Gốc từ *coincide* tạo ra bốn dạng: động từ *coincide*, danh từ *coincidence*, tính từ *coincidental* và trạng từ *coincidentally* — cùng chỉ sự trùng hợp ngẫu nhiên.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | coincide /ˌkəʊɪnˈsaɪd/ | trùng hợp, xảy ra cùng lúc, nhất trí | |
| Danh từ | coincidence /kəʊˈɪnsɪdəns/ | sự trùng hợp ngẫu nhiên | |
| Tính từ | coincidental /kəʊˌɪnsɪˈdentl/ | ngẫu nhiên, tình cờ trùng hợp | |
| Trạng từ | coincidentally /kəʊˌɪnsɪˈdentəli/ | một cách tình cờ, ngẫu nhiên mà |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trùng hợp, xảy ra cùng lúc, nhất trí
dùng khi hai sự kiện xảy ra đồng thời, hoặc hai ý kiến/quan điểm giống nhau; thường dùng với 'with'.
The conference coincided with the national holiday.
Hội nghị trùng với ngày lễ quốc gia.
sự trùng hợp ngẫu nhiên
danh từ đếm được chỉ một sự kiện hoặc tình huống xảy ra ngẫu nhiên cùng lúc với sự kiện khác; thường đi với 'by coincidence' hoặc 'what a coincidence'.
It was a coincidence that they both wore the same outfit.
Thật trùng hợp khi cả hai đều mặc trang phục giống nhau.
ngẫu nhiên, tình cờ trùng hợp
mô tả điều gì xảy ra do trùng hợp, không phải cố ý; thường dùng trong câu phủ định 'not coincidental'.
The similarity between the two designs was purely coincidental.
Sự giống nhau giữa hai thiết kế hoàn toàn là ngẫu nhiên.
một cách tình cờ, ngẫu nhiên mà
thường đứng đầu câu như trạng từ câu, để nhận xét rằng điều gì đó xảy ra là tình cờ.
Coincidentally, we had both visited the same restaurant that week.
Thật tình cờ, cả hai chúng tôi đều đã đến nhà hàng đó trong tuần đó.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Coincide là động từ, không dùng sau 'a' — cần danh từ coincidence.
Coincide là động từ nội động, không cần tân ngữ; dùng 'coincide with' nếu muốn chỉ rõ đối tượng.
