GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ coincide

The Word Family of "coincide"

Gốc từ coincide tạo ra bốn dạng: động từ coincide, danh từ coincidence, tính từ coincidental và trạng từ coincidentally, cùng chỉ sự trùng hợp ngẫu nhiên.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcoincidence
Động từcoincide
Tính từcoincidental
Trạng từcoincidentally
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
coincide
/ˌkəʊɪnˈsaɪd/
trùng hợp, xảy ra cùng lúc, nhất trí
Danh từ
coincidence
/kəʊˈɪnsɪdəns/
sự trùng hợp ngẫu nhiên
Tính từ
coincidental
/kəʊˌɪnsɪˈdentl/
ngẫu nhiên, tình cờ trùng hợp
Trạng từ
coincidentally
/kəʊˌɪnsɪˈdentəli/
một cách tình cờ, ngẫu nhiên mà
2

Sơ đồ họ từ

coincide
Động từcoincidegốc
Danh từcoincidence+ -ence
Tính từcoincidental+ -al
Trạng từcoincidentally+ -ally
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcoincide/ˌkəʊɪnˈsaɪd/

trùng hợp, xảy ra cùng lúc, nhất trí

dùng khi hai sự kiện xảy ra đồng thời, hoặc hai ý kiến/quan điểm giống nhau; thường dùng với 'with'.

The conference coincided with the national holiday.

Hội nghị trùng với ngày lễ quốc gia.

Danh từcoincidence/kəʊˈɪnsɪdəns/

sự trùng hợp ngẫu nhiên

danh từ đếm được chỉ một sự kiện hoặc tình huống xảy ra ngẫu nhiên cùng lúc với sự kiện khác; thường đi với 'by coincidence' hoặc 'what a coincidence'.

It was a coincidence that they both wore the same outfit.

Thật trùng hợp khi cả hai đều mặc trang phục giống nhau.

Tính từcoincidental/kəʊˌɪnsɪˈdentl/

ngẫu nhiên, tình cờ trùng hợp

mô tả điều gì xảy ra do trùng hợp, không phải cố ý; thường dùng trong câu phủ định 'not coincidental'.

The similarity between the two designs was purely coincidental.

Sự giống nhau giữa hai thiết kế hoàn toàn là ngẫu nhiên.

Trạng từcoincidentally/kəʊˌɪnsɪˈdentəli/

một cách tình cờ, ngẫu nhiên mà

thường đứng đầu câu như trạng từ câu, để nhận xét rằng điều gì đó xảy ra là tình cờ.

Coincidentally, we had both visited the same restaurant that week.

Thật tình cờ, cả hai chúng tôi đều đã đến nhà hàng đó trong tuần đó.

4

Cụm từ thường gặp

by coincidence
do trùng hợp ngẫu nhiên
what a coincidence!
thật trùng hợp!
mere / pure coincidence
sự trùng hợp thuần tuý
coincide with
trùng hợp với, xảy ra cùng lúc với
not a coincidence
không phải trùng hợp ngẫu nhiên
strange coincidence
sự trùng hợp kỳ lạ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của coincide trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ It was a coincide that we met.→✓ It was a coincidence that we met.

Coincide là động từ, không dùng sau 'a', cần danh từ coincidence.

✗ The two events coincided each other.→✓ The two events coincided.

Coincide là động từ nội động, không cần tân ngữ; dùng 'coincide with' nếu muốn chỉ rõ đối tượng.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#coincide#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS