Họ từ coin
The Word Family of "coin"
Gốc từ coin có hai dạng: danh từ coin (đồng xu) và động từ coin (đặt ra từ mới hoặc đúc tiền). Đây là từ đơn giản nhưng có nghĩa bóng thú vị trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | coin /kɔɪn/ | đồng xu, tiền xu | |
| Động từ | coin /kɔɪn/ | đặt ra (từ mới); đúc (tiền) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đồng xu, tiền xu
Danh từ đếm được, chỉ đồng tiền kim loại; số nhiều là coins.
He found an old coin in the garden.
Anh ấy tìm thấy một đồng xu cổ trong vườn.
đặt ra (từ mới); đúc (tiền)
Nghĩa bóng phổ biến là sáng tạo ra một từ hoặc cụm từ mới (coin a phrase/term); nghĩa gốc là đúc tiền kim loại.
The word 'selfie' was coined in the early 2000s.
Từ 'selfie' được đặt ra vào đầu những năm 2000.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của coin trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi nói về việc tạo ra từ/cụm từ mới, người bản ngữ thường dùng động từ 'coin' thay vì 'create'.
'Coin' là danh từ đếm được, cần thêm '-s' khi nói ở số nhiều.

