Họ từ coherent
The Word Family of "coherent"
Gốc từ *coherent* sinh ra ba dạng phổ biến: tính từ *coherent*, danh từ *coherence* và trạng từ *coherently* — cùng diễn đạt sự nhất quán, mạch lạc.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | coherent /kəʊˈhɪərənt/ | mạch lạc, nhất quán, dễ hiểu | |
| Danh từ | coherence /kəʊˈhɪərəns/ | sự mạch lạc, tính nhất quán | |
| Trạng từ | coherently /kəʊˈhɪərəntli/ | một cách mạch lạc, rõ ràng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mạch lạc, nhất quán, dễ hiểu
mô tả bài viết, lập luận hay kế hoạch có cấu trúc rõ ràng, các phần liên kết chặt chẽ; trái nghĩa là incoherent.
The report was well-structured and coherent throughout.
Bản báo cáo được cấu trúc tốt và mạch lạc xuyên suốt.
sự mạch lạc, tính nhất quán
danh từ không đếm được chỉ chất lượng logic và liên kết của một văn bản hay lập luận; hay gặp trong học thuật.
The essay lacked coherence due to poorly linked paragraphs.
Bài luận thiếu sự mạch lạc do các đoạn văn liên kết kém.
một cách mạch lạc, rõ ràng
bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách trình bày hoặc lập luận được thực hiện một cách có tổ chức.
He was able to explain the concept coherently to the audience.
Anh ấy có thể giải thích khái niệm một cách mạch lạc cho khán giả.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau 'no' cần danh từ — dùng coherence, không phải tính từ coherent.
Bổ nghĩa cho động từ (argued) cần trạng từ coherently.
