Họ từ cognisant
The Word Family of "cognisant"
Gốc từ cognisant (cũng viết là *cognizant*) tồn tại ở dạng tính từ và danh từ *cognisance*, diễn đạt ý thức nhận biết hoặc sự am hiểu về điều gì đó.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | cognisant /ˈkɒɡnɪzənt/ | nhận thức được, ý thức được, hiểu biết về | |
| Danh từ | cognisance /ˈkɒɡnɪzəns/ | sự nhận thức, sự am hiểu, phạm vi hiểu biết |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhận thức được, ý thức được, hiểu biết về
thường đi với *of* (cognisant of sth); dùng trong văn phong trang trọng để chỉ người có nhận thức rõ ràng về một tình huống hoặc sự kiện.
The board must be cognisant of the risks before approving the proposal.
Hội đồng phải nhận thức được những rủi ro trước khi phê duyệt đề xuất.
sự nhận thức, sự am hiểu, phạm vi hiểu biết
danh từ không đếm được; trong pháp lý mang nghĩa 'thẩm quyền xét xử'; trong văn phong chung mang nghĩa 'sự nhận biết, quan tâm đến'.
The matter fell within the cognisance of the senior committee.
Vấn đề này thuộc phạm vi nhận thức và thẩm quyền của ủy ban cấp cao.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*cognisant* luôn đi với giới từ *of*, không dùng *about*.
*cognise* không tồn tại như một động từ phổ biến — dùng cụm *be/become cognisant of* thay thế.
