Họ từ code
The Word Family of "code"
Gốc từ code có ba dạng: danh từ code (mã, quy tắc), động từ code (viết mã, mã hóa) và tính từ coded (được mã hóa). Từ này rất phổ biến trong công nghệ và lập trình.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | code /kəʊd/ | mã, quy tắc, bộ luật | |
| Động từ | code /kəʊd/ | viết mã, lập trình; mã hóa | |
| Tính từ | coded /ˈkəʊdɪd/ | được mã hóa, viết dưới dạng mã |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mã, quy tắc, bộ luật
Có thể chỉ mã máy tính (source code), mã bí mật (secret code) hoặc bộ quy tắc ứng xử (code of conduct).
She spent all night writing code for the app.
Cô ấy đã thức cả đêm để viết mã cho ứng dụng.
viết mã, lập trình; mã hóa
Nghĩa thông dụng nhất trong công nghệ là viết mã lập trình; nghĩa cũ hơn là chuyển thông tin sang dạng mã bí mật.
He learned to code when he was twelve.
Anh ấy học lập trình khi mới mười hai tuổi.
được mã hóa, viết dưới dạng mã
Mô tả thông tin đã được chuyển sang dạng mã, thường dùng trong bảo mật hoặc phân loại (color-coded, coded message).
The message was sent in a coded form.
Tin nhắn được gửi dưới dạng mã hóa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của code trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Diễn tả hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại → dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, không dùng hiện tại tiếp diễn.
Khi mô tả tính chất 'đã được mã hóa' cần dùng tính từ coded, không dùng danh từ code trực tiếp.

