Họ từ coat
The Word Family of "coat"
Gốc từ coat có ba dạng: danh từ coat (áo khoác/lớp phủ), động từ coat (phủ/tráng lên) và tính từ coated (được phủ). Từ này hữu ích cả trong chủ đề thời trang lẫn nấu ăn.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | coat /kəʊt/ | áo khoác; lớp phủ | |
| Động từ | coat /kəʊt/ | phủ lên, tráng lên | |
| Tính từ | coated /ˈkəʊtɪd/ | được phủ, được tráng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
áo khoác; lớp phủ
Nghĩa phổ biến nhất là áo khoác ngoài; nghĩa thứ hai chỉ một lớp mỏng phủ lên bề mặt (a coat of paint).
She put on her coat before going outside.
Cô ấy mặc áo khoác trước khi ra ngoài.
phủ lên, tráng lên
Dùng khi phủ một lớp chất liệu lên bề mặt vật gì đó, thường đi với 'with' (coat sth with sth).
Coat the chicken with breadcrumbs before frying.
Phủ một lớp vụn bánh mì lên miếng gà trước khi chiên.
được phủ, được tráng
Mô tả vật đã được phủ một lớp chất liệu, thường đi với 'with' hoặc 'in' (chocolate-coated, coated with dust).
The nuts were coated in chocolate.
Những hạt đậu được phủ một lớp sô-cô-la.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của coat trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chọn danh từ phù hợp ngữ cảnh sau 'with'; 'paint' dùng cho sơn tường, không dùng cho bánh.
Ở dạng bị động cần thêm '-ed': is coated, không dùng nguyên mẫu 'coat'.

