Họ từ coast
The Word Family of "coast"
Gốc từ coast có ba dạng: danh từ coast (bờ biển), tính từ coastal (thuộc về bờ biển) và động từ coast (trôi theo đà, không cần gắng sức). Chủ đề này thường gặp trong địa lý và du lịch.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | coast /kəʊst/ | bờ biển | |
| Tính từ | coastal /ˈkəʊstl/ | thuộc về bờ biển, ven biển | |
| Động từ | coast /kəʊst/ | trôi theo đà, làm việc cầm chừng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bờ biển
Chỉ vùng đất tiếp giáp với biển; thường đi với giới từ 'on' (on the coast) hoặc 'along' (along the coast).
They spent the summer on the coast.
Họ đã dành cả mùa hè ở vùng bờ biển.
thuộc về bờ biển, ven biển
Đứng trước danh từ để mô tả vị trí hoặc đặc điểm liên quan đến bờ biển (coastal town, coastal erosion).
The coastal towns attract many tourists in summer.
Các thị trấn ven biển thu hút nhiều du khách vào mùa hè.
trôi theo đà, làm việc cầm chừng
Nghĩa bóng: di chuyển mà không cần gắng sức (xe coast xuống dốc) hoặc làm việc ở mức tối thiểu (coast through sth).
The car coasted down the hill with the engine off.
Chiếc xe trôi xuống đồi theo đà mà không cần nổ máy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của coast trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dùng giới từ 'on' với 'the coast' để chỉ vị trí, không bỏ mạo từ 'the'.
Khi bổ nghĩa cho danh từ, dùng tính từ coastal, không dùng danh từ coast trực tiếp.

