Họ từ coalesce
The Word Family of "coalesce"
Gốc từ coalesce tồn tại ở dạng động từ và danh từ *coalescence*, diễn đạt quá trình hợp nhất, kết hợp các phần tử riêng rẽ thành một thể thống nhất.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | coalesce /ˌkəʊəˈles/ | hợp nhất, kết hợp thành một khối thống nhất | |
| Danh từ | coalescence /ˌkəʊəˈlesns/ | sự hợp nhất, quá trình kết hợp thành một |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hợp nhất, kết hợp thành một khối thống nhất
diễn tả quá trình các yếu tố riêng biệt tự nhiên gộp lại với nhau; dùng trong văn phong học thuật, khoa học và chính trị.
The small opposition groups coalesced into a powerful movement.
Các nhóm đối lập nhỏ đã hợp nhất thành một phong trào mạnh mẽ.
sự hợp nhất, quá trình kết hợp thành một
danh từ không đếm được dùng trong sinh học, vật lý và xã hội học để mô tả sự kết hợp tự nhiên của các phần tử thành một đơn vị lớn hơn.
The coalescence of different cultural traditions created a unique art form.
Sự hợp nhất của các truyền thống văn hóa khác nhau đã tạo ra một hình thức nghệ thuật độc đáo.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*coalesce* đã mang nghĩa 'hợp lại với nhau' — *together* thừa.
*coalesce* thường là nội động từ (không có tân ngữ trực tiếp); để diễn đạt ai đó chủ động gộp thứ gì, dùng *merge*, *combine*, hoặc *bring together*.
