Họ từ coach
The Word Family of "coach"
Gốc từ coach mang cả hai chức năng danh từ (huấn luyện viên/xe khách) và động từ (huấn luyện) mà không đổi cách viết. Đây là ví dụ tiêu biểu về từ vừa là danh từ vừa là động từ trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | coach /kəʊtʃ/ | huấn luyện viên; xe khách đường dài | |
| Động từ | coach /kəʊtʃ/ | huấn luyện, kèm cặp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
huấn luyện viên; xe khách đường dài
Hai nghĩa phổ biến: người huấn luyện thể thao/kỹ năng, hoặc một loại xe buýt đường dài (British English).
Our football coach organizes training every morning.
Huấn luyện viên bóng đá của chúng tôi tổ chức tập luyện mỗi sáng.
huấn luyện, kèm cặp
Dùng khi hướng dẫn ai đó luyện tập kỹ năng cụ thể, thường trong thể thao hoặc học tập (coach sb in/for sth).
She coaches the school's swimming team.
Cô ấy huấn luyện đội bơi của trường.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của coach trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Coach là ngoại động từ trực tiếp, không cần giới từ 'to' trước tân ngữ.
'Coach' đã là danh từ chỉ phương tiện, không ghép thêm 'train'.

