Họ từ club
The Word Family of "club"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ club ở dạng danh từ và động từ (chuyển loại) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | club /klʌb/ | câu lạc bộ; cây gậy (chơi golf...) | |
| Động từ | club /klʌb/ | đánh bằng gậy; club together - góp tiền chung |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
câu lạc bộ; cây gậy (chơi golf...)
chỉ tổ chức/hội nhóm (a sports club) hoặc dụng cụ chơi thể thao/vũ khí.
She joined the local tennis club.
Cô ấy tham gia câu lạc bộ quần vợt địa phương.
đánh bằng gậy; club together - góp tiền chung
club together thường dùng khi nhiều người cùng góp tiền cho một mục đích chung.
They clubbed together to buy her a gift.
Họ góp tiền chung để mua quà cho cô ấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của club trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần thêm 'together' và chia động từ đúng thì khi diễn tả hành động đã xảy ra.
member đi với giới từ of, không dùng in.

