Họ từ cloud
The Word Family of "cloud"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ cloud ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cloud /klaʊd/ | đám mây | |
| Động từ | cloud /klaʊd/ | làm mờ đi, che phủ, làm vẩn đục | |
| Tính từ | cloudy /ˈklaʊdi/ | nhiều mây, âm u; đục (chất lỏng) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đám mây
cũng dùng nghĩa bóng chỉ đám khói/bụi, hoặc điện toán đám mây (the cloud).
Dark clouds gathered before the storm.
Mây đen tụ lại trước cơn bão.
làm mờ đi, che phủ, làm vẩn đục
thường dùng nghĩa bóng: cloud someone's judgement (làm mờ khả năng phán đoán).
Anger clouded his judgement.
Cơn giận đã làm mờ khả năng phán đoán của anh ấy.
nhiều mây, âm u; đục (chất lỏng)
tả thời tiết (cloudy sky) hoặc chất lỏng không trong (cloudy water).
It's cloudy today, so bring a jacket.
Hôm nay trời nhiều mây, hãy mang theo áo khoác.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cloud trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất của thời tiết cần dùng tính từ cloudy, không dùng danh từ cloud.
cloud là ngoại động từ, cần tân ngữ chỉ đối tượng bị làm mờ, không dùng theo cấu trúc trên.

