Họ từ cloth
The Word Family of "cloth"
Gốc từ cloth tạo ra ba dạng: danh từ cloth (vải), động từ clothe (mặc quần áo cho ai) và tính từ clothed (được mặc quần áo). Chủ đề này thường gặp khi nói về trang phục và vật liệu.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cloth /klɒθ/ | vải, tấm vải | |
| Động từ | clothe /kləʊð/ | mặc quần áo cho ai, cung cấp quần áo | |
| Tính từ | clothed /kləʊðd/ | được mặc quần áo, ăn mặc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vải, tấm vải
Không đếm được khi chỉ chất liệu vải nói chung; đếm được khi chỉ một miếng vải cụ thể (a cloth = khăn lau).
The table was covered with a white cloth.
Chiếc bàn được phủ một tấm khăn trắng.
mặc quần áo cho ai, cung cấp quần áo
Động từ trang trọng, thường dùng trong văn viết; khác với 'wear' (tự mặc cho mình).
The charity clothes hundreds of children every winter.
Tổ chức từ thiện cung cấp quần áo cho hàng trăm trẻ em mỗi mùa đông.
được mặc quần áo, ăn mặc
Mô tả trạng thái đang mặc quần áo, thường đi với trạng từ chỉ mức độ (warmly clothed, fully clothed).
The children were warmly clothed for the cold weather.
Bọn trẻ được mặc ấm để chống lại thời tiết lạnh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cloth trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi nói về việc tự mặc đồ cho mình, dùng 'dress', không dùng 'clothe' (dùng cho việc cấp quần áo cho người khác).
'Clothe' là động từ, danh từ chỉ vải là 'cloth'.

