Họ từ close
The Word Family of "close"
Gốc từ close có bốn dạng: *close* (động từ và tính từ), *closure* (danh từ) và *closely* (trạng từ) — lưu ý cách phát âm khác nhau giữa động từ và tính từ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | close /kləʊz/ | đóng, khép, đóng cửa | |
| Tính từ | close /kləʊs/ | gần, gần gũi; sát sao, kỹ lưỡng | |
| Danh từ | closure /ˈkləʊʒə/ | sự đóng cửa, sự chấm dứt; cảm giác khép lại | |
| Trạng từ | closely /ˈkləʊsli/ | sát sao, kỹ lưỡng; gần gũi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đóng, khép, đóng cửa
Phát âm /kləʊz/ (giọng z cuối). Dùng ngoại động từ (close the door) hoặc nội động từ (the shop closes at 9). Trái nghĩa là open. Cũng dùng nghĩa bóng: close a deal (chốt hợp đồng), close an account (đóng tài khoản).
Please close the door when you leave.
Khi ra ngoài hãy đóng cửa lại nhé.
gần, gần gũi; sát sao, kỹ lưỡng
Phát âm /kləʊs/ (giọng s cuối — khác với động từ /z/). Hai nghĩa: khoảng cách (close to the station — gần ga) và mối quan hệ (a close friend — bạn thân). Cũng dùng: a close call (thoát hiểm trong gang tấc).
She is very close to her sister.
Cô ấy rất thân thiết với chị gái của mình.
sự đóng cửa, sự chấm dứt; cảm giác khép lại
Chỉ việc đóng cửa vĩnh viễn (the closure of a factory) hoặc cảm giác tâm lý được giải quyết sau một biến cố (find closure — tìm được sự thanh thản).
The factory closure left 500 workers unemployed.
Việc đóng cửa nhà máy khiến 500 công nhân mất việc làm.
sát sao, kỹ lưỡng; gần gũi
Bổ nghĩa cho động từ: watch closely (quan sát kỹ), work closely (cộng tác chặt chẽ), closely related (liên quan mật thiết). Không nhầm với close dùng như trạng từ chỉ khoảng cách (stand close — đứng gần).
The police are closely monitoring the situation.
Cảnh sát đang theo dõi sát sao tình hình.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Cụm cố định: at night (vào ban đêm), không dùng in the night khi nói về thời gian thông thường.
Close (tính từ) chỉ mối quan hệ gần gũi → dùng giới từ to, không dùng with.
Bổ nghĩa cho động từ (watched) theo nghĩa 'kỹ lưỡng' → dùng trạng từ closely, không dùng tính từ close.
