GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ close

The Word Family of "close"

Động từTính từDanh từTrạng từ

Gốc từ close có bốn dạng: *close* (động từ và tính từ), *closure* (danh từ) và *closely* (trạng từ) — lưu ý cách phát âm khác nhau giữa động từ và tính từ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
close
/kləʊz/
đóng, khép, đóng cửa
Tính từ
close
/kləʊs/
gần, gần gũi; sát sao, kỹ lưỡng
Danh từ
closure
/ˈkləʊʒə/
sự đóng cửa, sự chấm dứt; cảm giác khép lại
Trạng từ
closely
/ˈkləʊsli/
sát sao, kỹ lưỡng; gần gũi
2

Sơ đồ họ từ

close
Động từclosegốc
Tính từclosegốc
Danh từclosure+ -ure
Trạng từclosely+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từclose/kləʊz/

đóng, khép, đóng cửa

Phát âm /kləʊz/ (giọng z cuối). Dùng ngoại động từ (close the door) hoặc nội động từ (the shop closes at 9). Trái nghĩa là open. Cũng dùng nghĩa bóng: close a deal (chốt hợp đồng), close an account (đóng tài khoản).

Please close the door when you leave.

Khi ra ngoài hãy đóng cửa lại nhé.

Tính từclose/kləʊs/

gần, gần gũi; sát sao, kỹ lưỡng

Phát âm /kləʊs/ (giọng s cuối — khác với động từ /z/). Hai nghĩa: khoảng cách (close to the station — gần ga) và mối quan hệ (a close friend — bạn thân). Cũng dùng: a close call (thoát hiểm trong gang tấc).

She is very close to her sister.

Cô ấy rất thân thiết với chị gái của mình.

Danh từclosure/ˈkləʊʒə/

sự đóng cửa, sự chấm dứt; cảm giác khép lại

Chỉ việc đóng cửa vĩnh viễn (the closure of a factory) hoặc cảm giác tâm lý được giải quyết sau một biến cố (find closure — tìm được sự thanh thản).

The factory closure left 500 workers unemployed.

Việc đóng cửa nhà máy khiến 500 công nhân mất việc làm.

Trạng từclosely/ˈkləʊsli/

sát sao, kỹ lưỡng; gần gũi

Bổ nghĩa cho động từ: watch closely (quan sát kỹ), work closely (cộng tác chặt chẽ), closely related (liên quan mật thiết). Không nhầm với close dùng như trạng từ chỉ khoảng cách (stand close — đứng gần).

The police are closely monitoring the situation.

Cảnh sát đang theo dõi sát sao tình hình.

4

Cụm từ thường gặp

close a door / window
đóng cửa / cửa sổ
close to (a place)
gần (địa điểm)
a close friend
bạn thân
a close call
thoát hiểm trong gang tấc
work closely with sb
cộng tác chặt chẽ với ai
find closure
tìm được sự thanh thản / khép lại quá khứ
5

Lỗi thường gặp

The supermarket closes at 10 in the night.The supermarket closes at 10 at night.

Cụm cố định: at night (vào ban đêm), không dùng in the night khi nói về thời gian thông thường.

She is close with her mother.She is close to her mother.

Close (tính từ) chỉ mối quan hệ gần gũi → dùng giới từ to, không dùng with.

He watched the game close.He watched the game closely.

Bổ nghĩa cho động từ (watched) theo nghĩa 'kỹ lưỡng' → dùng trạng từ closely, không dùng tính từ close.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS