GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ clock

The Word Family of "clock"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ clock ở dạng danh từ và động từ (chuyển loại) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từclock
Động từclock
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
clock
/klɒk/
đồng hồ (treo tường, để bàn)
Động từ
clock
/klɒk/
đo thời gian, ghi nhận tốc độ; chấm công
2

Sơ đồ họ từ

clock
Danh từclockgốc
Động từclockgốc (chuyển loại)
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từclock/klɒk/

đồng hồ (treo tường, để bàn)

khác với watch (đồng hồ đeo tay), clock thường là đồng hồ cố định.

The clock on the wall shows six o'clock.

Chiếc đồng hồ trên tường chỉ sáu giờ.

Động từclock/klɒk/

đo thời gian, ghi nhận tốc độ; chấm công

thường dùng trong cụm clock in/out (chấm công đi/về) hoặc clock a speed (đo tốc độ).

The runner clocked a new record time.

Vận động viên đã đạt được thời gian kỷ lục mới.

4

Cụm từ thường gặp

clock in / clock out
chấm công vào / ra
around the clock
suốt ngày đêm
set the clock
chỉnh giờ đồng hồ
clock a speed
đo tốc độ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của clock trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I clock in at work at 8am everyday.I clock in at work at 8am every day.

'every day' viết cách nhau khi là trạng ngữ chỉ thời gian, không viết liền.

What clock is it?What time is it?

Hỏi giờ dùng 'time', không dùng 'clock'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#clock#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS