Họ từ clock
The Word Family of "clock"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ clock ở dạng danh từ và động từ (chuyển loại) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | clock /klɒk/ | đồng hồ (treo tường, để bàn) | |
| Động từ | clock /klɒk/ | đo thời gian, ghi nhận tốc độ; chấm công |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đồng hồ (treo tường, để bàn)
khác với watch (đồng hồ đeo tay), clock thường là đồng hồ cố định.
The clock on the wall shows six o'clock.
Chiếc đồng hồ trên tường chỉ sáu giờ.
đo thời gian, ghi nhận tốc độ; chấm công
thường dùng trong cụm clock in/out (chấm công đi/về) hoặc clock a speed (đo tốc độ).
The runner clocked a new record time.
Vận động viên đã đạt được thời gian kỷ lục mới.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của clock trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'every day' viết cách nhau khi là trạng ngữ chỉ thời gian, không viết liền.
Hỏi giờ dùng 'time', không dùng 'clock'.

