Họ từ clip
The Word Family of "clip"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ clip ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | clip /klɪp/ | cái kẹp; đoạn video/âm thanh ngắn | |
| Động từ | clip /klɪp/ | kẹp lại; cắt/xén | |
| Tính từ | clipped /klɪpt/ | cộc lốc, ngắn gọn (giọng nói) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái kẹp; đoạn video/âm thanh ngắn
vừa chỉ vật dụng để kẹp giữ (paper clip), vừa chỉ đoạn phim/nhạc ngắn được cắt ra.
I watched a short clip from the movie.
Tôi đã xem một đoạn clip ngắn từ bộ phim.
kẹp lại; cắt/xén
clip something to/onto sth (kẹp vào), hoặc clip a hedge (xén hàng rào).
Clip the papers together before you file them.
Kẹp các tờ giấy lại với nhau trước khi lưu hồ sơ.
cộc lốc, ngắn gọn (giọng nói)
mô tả cách nói năng gọn, dứt khoát, đôi khi thiếu thân thiện.
He answered in a clipped voice.
Anh ấy trả lời bằng giọng cộc lốc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của clip trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần dạng tính từ có đuôi -ed (clipped) để mô tả giọng nói, không dùng nguyên gốc danh từ/động từ.
Dùng giới từ with khi nói về công cụ, không dùng by.

