Họ từ clinic
The Word Family of "clinic"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ clinic ở dạng danh từ và tính từ (clinical) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | clinic /ˈklɪnɪk/ | phòng khám | |
| Tính từ | clinical /ˈklɪnɪkl/ | thuộc lâm sàng, mang tính khoa học/khách quan | |
| Trạng từ | clinically /ˈklɪnɪkli/ | về mặt lâm sàng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phòng khám
cơ sở y tế nhỏ, thường chuyên khám và điều trị một loại bệnh cụ thể; đếm được (a clinic / clinics).
She works at a dental clinic downtown.
Cô ấy làm việc tại một phòng khám nha khoa ở trung tâm thành phố.
thuộc lâm sàng, mang tính khoa học/khách quan
dùng trong y khoa (clinical trial - thử nghiệm lâm sàng) hoặc nghĩa bóng chỉ thái độ lạnh lùng, khách quan.
The drug passed several clinical trials.
Loại thuốc này đã qua nhiều thử nghiệm lâm sàng.
về mặt lâm sàng
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, thường đi với proven, tested, depressed.
The treatment is clinically proven to work.
Phương pháp điều trị này đã được chứng minh về mặt lâm sàng là có hiệu quả.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của clinic trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Nơi chốn cần dùng danh từ (clinic), không dùng tính từ (clinical).
Mô tả tính chất cần tính từ (clinical), không dùng danh từ.

