GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ clinic

The Word Family of "clinic"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ clinic ở dạng danh từ và tính từ (clinical) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từclinic
Động từ
Tính từclinical
Trạng từclinically
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
clinic
/ˈklɪnɪk/
phòng khám
Tính từ
clinical
/ˈklɪnɪkl/
thuộc lâm sàng, mang tính khoa học/khách quan
Trạng từ
clinically
/ˈklɪnɪkli/
về mặt lâm sàng
2

Sơ đồ họ từ

clinic
Danh từclinicgốc
Tính từclinical+ -al
Trạng từclinically+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từclinic/ˈklɪnɪk/

phòng khám

cơ sở y tế nhỏ, thường chuyên khám và điều trị một loại bệnh cụ thể; đếm được (a clinic / clinics).

She works at a dental clinic downtown.

Cô ấy làm việc tại một phòng khám nha khoa ở trung tâm thành phố.

Tính từclinical/ˈklɪnɪkl/

thuộc lâm sàng, mang tính khoa học/khách quan

dùng trong y khoa (clinical trial - thử nghiệm lâm sàng) hoặc nghĩa bóng chỉ thái độ lạnh lùng, khách quan.

The drug passed several clinical trials.

Loại thuốc này đã qua nhiều thử nghiệm lâm sàng.

Trạng từclinically/ˈklɪnɪkli/

về mặt lâm sàng

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, thường đi với proven, tested, depressed.

The treatment is clinically proven to work.

Phương pháp điều trị này đã được chứng minh về mặt lâm sàng là có hiệu quả.

4

Cụm từ thường gặp

visit a clinic
đến khám tại phòng khám
run a clinic
điều hành một phòng khám
clinical trial
thử nghiệm lâm sàng
clinical depression
trầm cảm lâm sàng
clinically tested
được kiểm nghiệm lâm sàng
a private clinic
một phòng khám tư nhân
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của clinic trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I go to clinical every week.I go to the clinic every week.

Nơi chốn cần dùng danh từ (clinic), không dùng tính từ (clinical).

The test was very clinic.The test was very clinical.

Mô tả tính chất cần tính từ (clinical), không dùng danh từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#clinic#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS